Bóng đá: các bảng xếp hạng V.League 1 2026
Bảng xếp hạng V.League 1 2026
Bảng xếp hạng hiện tại của giải bóng đá V.League 1 mùa giải 2025/2026.
| # | Đội | Tr | W | H | L | G | HSBT | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Hà Nội | 22 | 18 | 3 | 1 | 53:19 | 34 | 57 | W W W W H |
| 2 | Viettel | 22 | 13 | 7 | 2 | 34:19 | 15 | 46 | W H H W W |
| 3 | Phu Dong Ninh Binh | 22 | 12 | 5 | 5 | 45:29 | 16 | 41 | W H L W W |
| 4 | Hà Nội FC | 22 | 12 | 3 | 7 | 40:25 | 15 | 39 | L W W W W |
| 5 | Hồ Chí Minh | 23 | 10 | 3 | 10 | 25:33 | -8 | 33 | H W L W L |
| 6 | Nam Định | 22 | 8 | 7 | 7 | 28:27 | 1 | 31 | L W H W L |
| 7 | Hải Phòng | 22 | 8 | 4 | 10 | 31:28 | 3 | 28 | L L H L W |
| 8 | Thanh Hóa | 22 | 5 | 9 | 8 | 25:29 | -4 | 24 | W H W H L |
| 9 | Sông Lam Nghệ An | 22 | 6 | 6 | 10 | 24:32 | -8 | 24 | L L L H W |
| 10 | Hà Tĩnh | 22 | 6 | 6 | 10 | 12:25 | -13 | 24 | L H L W L |
| 11 | HAGL | 22 | 5 | 7 | 10 | 19:30 | -11 | 22 | L W H L W |
| 12 | Bình Dương | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:35 | -10 | 21 | L H H L L |
| 13 | Đà Nẵng | 23 | 3 | 8 | 12 | 27:39 | -12 | 17 | H W L H L |
| 14 | PVF-CAND | 22 | 3 | 8 | 11 | 19:37 | -18 | 17 | W H L L H |
Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Tin liên quan


