Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ ba
16/12/2025
| Tỉnh | Giải tám | Giải bảy | Giải sáu | Giải năm | Giải tư | Giải ba | Giải nhì | Giải nhất | Giải Đặc Biệt |
|---|
| Đắk Lắk (XSDLK) | 62 | 663 | 4562 4439 0296 | 3214 | 42445 98513 94961 62729 93244 15963 24807 | 40971 94308 | 13502 | 52922 | 986669 |
| Quảng Nam (XSQNM) | 27 | 143 | 9158 1923 0322 | 7485 | 17543 68350 02982 76596 49158 21544 26998 | 74230 44110 | 18735 | 45091 | 930054 |
09/12/2025
| Tỉnh | Giải tám | Giải bảy | Giải sáu | Giải năm | Giải tư | Giải ba | Giải nhì | Giải nhất | Giải Đặc Biệt |
|---|
| Đắk Lắk (XSDLK) | 49 | 850 | 2757 2396 0750 | 8537 | 30141 29876 53939 75597 01513 29912 62951 | 38997 82364 | 37735 | 89123 | 834060 |
| Quảng Nam (XSQNM) | 59 | 762 | 7896 6713 7780 | 8887 | 88251 25836 98035 55057 93414 79822 91874 | 70489 56644 | 96495 | 07633 | 735438 |
02/12/2025
| Tỉnh | Giải tám | Giải bảy | Giải sáu | Giải năm | Giải tư | Giải ba | Giải nhì | Giải nhất | Giải Đặc Biệt |
|---|
| Đắk Lắk (XSDLK) | 89 | 889 | 2805 2451 4933 | 6350 | 39521 03678 57251 17258 68444 79818 69149 | 11909 82071 | 74193 | 99741 | 880648 |
| Quảng Nam (XSQNM) | 74 | 391 | 0792 4222 7015 | 2882 | 39460 55142 89440 24154 67463 08359 38413 | 45264 15134 | 02537 | 80268 | 372772 |
25/11/2025
| Tỉnh | Giải tám | Giải bảy | Giải sáu | Giải năm | Giải tư | Giải ba | Giải nhì | Giải nhất | Giải Đặc Biệt |
|---|
| Đắk Lắk (XSDLK) | 06 | 638 | 0913 1468 1716 | 3384 | 33051 71260 58888 91994 28093 39289 82996 | 79795 67533 | 14609 | 06847 | 022638 |
| Quảng Nam (XSQNM) | 38 | 939 | 5020 8576 0727 | 8149 | 31195 80987 91862 19311 71086 51361 83099 | 36211 48061 | 75438 | 21535 | 813900 |
18/11/2025
| Tỉnh | Giải tám | Giải bảy | Giải sáu | Giải năm | Giải tư | Giải ba | Giải nhì | Giải nhất | Giải Đặc Biệt |
|---|
| Đắk Lắk (XSDLK) | 87 | 675 | 6093 3378 6693 | 7944 | 55834 19849 98155 09563 91790 28337 79537 | 28569 66427 | 97711 | 70643 | 598411 |
| Quảng Nam (XSQNM) | 83 | 198 | 9206 1874 6941 | 2890 | 10877 11778 04052 77212 35461 96437 34764 | 57640 76066 | 38593 | 15274 | 777206 |
11/11/2025
| Tỉnh | Giải tám | Giải bảy | Giải sáu | Giải năm | Giải tư | Giải ba | Giải nhì | Giải nhất | Giải Đặc Biệt |
|---|
| Đắk Lắk (XSDLK) | 23 | 750 | 1762 0996 1360 | 8770 | 87478 82884 10336 51857 01065 16891 00102 | 07857 28425 | 23047 | 06344 | 509178 |
| Quảng Nam (XSQNM) | 29 | 771 | 3022 5440 7443 | 3919 | 53232 33057 46261 36299 79108 02646 08866 | 05174 56654 | 17680 | 43734 | 859141 |
04/11/2025
| Tỉnh | Giải tám | Giải bảy | Giải sáu | Giải năm | Giải tư | Giải ba | Giải nhì | Giải nhất | Giải Đặc Biệt |
|---|
| Đắk Lắk (XSDLK) | 21 | 155 | 8084 9846 6872 | 1464 | 16638 29902 64079 47599 87469 34482 74164 | 43689 28675 | 41699 | 61583 | 536376 |
| Quảng Nam (XSQNM) | 55 | 241 | 5188 3042 2145 | 7340 | 70703 47798 64860 51703 52861 20198 91284 | 92513 15257 | 09741 | 02804 | 519029 |
Thông tin xổ số Miền Trung
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT : Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên: Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY) Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM) Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH) Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB) Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT) Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO) Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT) Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 2.000.000.000 vnđ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.