| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa. |
| 1811 | In ấn - In bao bì, mác nhãn mang tính thương mại. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic - Sản xuất các loại nhựa làm túi, ni lông che mưa. |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh - Sản xuất các loại sản phẩm thủy tinh khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại - Sản xuất bình, ca, can, lon bằng kim loại. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống - Mua bán đồ uống có cồn, không cồn, có gas, không gas. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Cho thuê kho, bãi. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Kinh doanh nhà hàng. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống - Bán cà phê, giải khát. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Cho thuê bãi đỗ xe, văn phòng làm việc. |