Đội hình Ấn Độ A cho Asia Cup Rising Stars 2025
Cập nhật ngày 04-11-2025. Tuổi tính đến ngày công bố đội hình.
Người đánh bóng
- Jitesh Sharma (Đội trưởng, người giữ gôn kiêm đánh bóng) - Tuổi: 32 năm 13 ngày - Đánh bóng tay phải
- Naman Dhir (Phó đội trưởng, người đánh bóng giữa) - Tuổi: 25 năm 308 ngày - Đánh bóng tay phải, Ném xoáy tay phải
- Abishek Porel (Người giữ gôn kiêm đánh bóng) - Tuổi: 23 năm 18 ngày - Đánh bóng tay trái
- Priyansh Arya (Người mở đầu) - Tuổi: 24 năm 47 ngày - Đánh bóng tay trái, Ném xoáy tay phải
- Ramandeep Singh (Người đánh bóng giữa) - Tuổi: 28 năm 205 ngày - Đánh bóng tay phải, Ném trung bình tay phải
- Vaibhav Sooryavanshi (Người đánh bóng trên) - Tuổi: 14 năm 222 ngày - Đánh bóng tay trái, Ném chậm xoáy trái
- Nehal Wadhera (Người đánh bóng trên) - Tuổi: 25 năm 61 ngày - Đánh bóng tay trái, Ném vòng tay phải (Legbreak)
Cầu thủ toàn năng
- Harsh Dubey (Toàn năng ném bóng) - Tuổi: 23 năm 104 ngày - Đánh bóng tay trái, Ném chậm xoáy trái
- Ashutosh Sharma (Toàn năng đánh bóng) - Tuổi: 27 năm 50 ngày - Đánh bóng tay phải
- Suryansh Shedge (Toàn năng đánh bóng) - Tuổi: 22 năm 279 ngày - Đánh bóng tay phải, Ném nhanh vừa tay phải
Người ném bóng
- Gurjapneet Singh - Tuổi: 26 năm 361 ngày - Đánh bóng tay phải, Ném nhanh vừa tay trái
- Suyash Sharma - Tuổi: 22 năm 173 ngày - Đánh bóng tay phải, Ném vòng tay phải (Legbreak Googly)
- Vijaykumar Vyshak - Tuổi: 28 năm 277 ngày - Đánh bóng tay phải, Ném trung bình tay phải
- Yash Thakur - Tuổi: 26 năm 311 ngày - Đánh bóng tay phải, Ném nhanh vừa tay phải
- Yudhvir Singh - Tuổi: 28 năm 52 ngày - Đánh bóng tay phải, Ném nhanh vừa tay phải
Bảng xếp hạng vòng bảng
Bảng A
| Đội | Trận | Thắng | Thua | Điểm | NRR |
|---|
| Bangladesh A | 3 | 2 | 1 | 4 | 2.323 |
| Sri Lanka A | 3 | 2 | 1 | 4 | 0.970 |
| Afghanistan A | 3 | 2 | 1 | 4 | -0.321 |
| Hong Kong | 3 | 0 | 3 | 0 | -2.947 |
Bảng B
| Đội | Trận | Thắng | Thua | Điểm | NRR |
|---|
| Pakistan Shaheens | 3 | 3 | 0 | 6 | 4.560 |
| Ấn Độ A | 3 | 2 | 1 | 4 | 1.979 |
| Oman | 3 | 1 | 2 | 2 | -1.020 |
| UAE | 3 | 0 | 3 | 0 | -5.283 |
Top cầu thủ lấy wicket nhiều nhất
| Cầu thủ | Đội | Số wicket | Số trận | Trung bình |
|---|
| Muhammad Rohid | UAE | 3 | 1 | 10.33 |
| Wasim Ali | OMA | 2 | 1 | 10.00 |
| Muzahir Raza | OMA | 2 | 1 | 12.00 |
| Ripon Mondol | BAN-A | 11 | 5 | 12.27 |
| Sufyan Moqim | PAK-A | 10 | 4 | 5.90 |
| Saad Masood | PAK-A | 8 | 4 | 13.62 |
Top cầu thủ ghi điểm nhiều nhất
| Cầu thủ | Đội | Số điểm | Số trận | Trung bình |
|---|
| Syed Haider | UAE | 45 | 1 | 45.00 |
| Yayin Kiran Rai | UAE | 34 | 1 | 34.00 |
| Alishan Sharafu | UAE | 33 | 1 | 33.00 |
| Maaz Sadaqat | PAK-A | 258 | 5 | 129.00 |
| Vaibhav Sooryavanshi | IND-A | 239 | 4 | 59.75 |
| Habibur Rahman Sohan | BAN-A | 228 | 5 | 57.00 |