Chuyển đổi Euro (EUR) và La Mỹ (USD) Máy tính chuyển đổi tỉ giá ngoại tệ
Chuyển đổi Euro và Đô la Mỹ
Cập nhật tỷ giá hối đoái từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế ngày 14 tháng Năm 2026.
Nhập số tiền cần chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để chọn Đô la Mỹ làm mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Euro để chuyển đổi.
Euro là tiền tệ của Andorra, Áo, Bỉ, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ireland, Ý, Luxembourg, Latvia, Monaco, Malta, Hà Lan, Bồ Đào Nha, San Marino, Slovenia, Slovakia, Tây Ban Nha, Vatican, Guiana thuộc Pháp, Guadeloupe, Martinique, và Réunion. Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Puerto Rico, Hoa Kỳ, Turks và Caicos, Quần đảo Virgin, Timor-Leste, Ecuador, và các đảo Johnston, Midway, Wake. Ký hiệu EUR: €, USD: $. Tỷ giá cập nhật lần cuối ngày 14 tháng Năm 2026.
Hệ số chuyển đổi EUR và USD đều có 6 chữ số có nghĩa.
Bảng tỷ giá EUR sang USD
| EUR | USD |
|---|---|
| 0.50 | 0.58 |
| 1.00 | 1.16 |
| 2.00 | 2.33 |
| 5.00 | 5.81 |
| 10.00 | 11.63 |
| 20.00 | 23.26 |
| 50.00 | 58.14 |
| 100.00 | 116.28 |
| 200.00 | 232.56 |
| 500.00 | 581.40 |
| 1000.00 | 1162.80 |
| 2000.00 | 2325.60 |
| 5000.00 | 5814.00 |
| 10,000.00 | 11,628.00 |
| 20,000.00 | 23,256.00 |
| 50,000.00 | 58,139.99 |
| 100,000.00 | 116,279.99 |
Bảng tỷ giá USD sang EUR
| USD | EUR |
|---|---|
| 0.50 | 0.43 |
| 1.00 | 0.86 |
| 2.00 | 1.72 |
| 5.00 | 4.30 |
| 10.00 | 8.60 |
| 20.00 | 17.20 |
| 50.00 | 43.00 |
| 100.00 | 86.00 |
| 200.00 | 172.00 |
| 500.00 | 430.00 |
| 1000.00 | 859.99 |
| 2000.00 | 1719.99 |
| 5000.00 | 4299.97 |
| 10,000.00 | 8599.93 |
| 20,000.00 | 17,199.86 |
| 50,000.00 | 42,999.66 |
| 100,000.00 | 85,999.32 |
In bảng tỷ giá và mang theo trong túi hoặc ví khi đi du lịch.


