football
Định nghĩa
Danh từ
- Môn bóng đá: Một môn thể thao đồng đội phổ biến, trong đó hai đội cố gắng ghi bàn bằng cách đưa một quả bóng tròn vào khung thành đối phương, chủ yếu bằng chân (ngoại trừ thủ môn được dùng tay trong vòng cấm). Đây là nghĩa phổ biến nhất trên toàn thế giới (còn gọi là soccer ở Mỹ, Canada).
- Quả bóng đá: Quả bóng hình cầu, thường làm từ da hoặc vật liệu tổng hợp, được sử dụng để chơi môn bóng đá.
- Môn bóng bầu dục Mỹ: Ở Hoa Kỳ và Canada, "football" thường dùng để chỉ môn thể thao đồng đội với quả bóng hình bầu dục, nơi các cầu thủ cố gắng ghi điểm bằng cách chạy hoặc ném bóng vào vùng cuối sân đối phương (tương đương với American football).
Ví dụ sử dụng
- He loves watching football on TV every weekend. (Anh ấy thích xem bóng đá trên TV vào mỗi cuối tuần.)
- The children kicked the football around in the park. (Lũ trẻ đá quả bóng đá quanh công viên.)
- In the USA, football is a major sport with the Super Bowl as its biggest event. (Ở Mỹ, bóng bầu dục là môn thể thao lớn với Super Bowl là sự kiện quan trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- to play football: chơi bóng đá/bóng bầu dục.
They play football every Sunday morning. (Họ chơi bóng đá vào mỗi sáng Chủ nhật.) - a football match/game: một trận đấu bóng đá/bóng bầu dục.
We have tickets for the football match tonight. (Chúng tôi có vé cho trận đấu bóng đá tối nay.) - football club/team: câu lạc bộ/đội bóng đá.
He joined the local football club. (Anh ấy đã gia nhập câu lạc bộ bóng đá địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Footballer (n): cầu thủ bóng đá. He is a famous footballer. (Anh ấy là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.)
- Football pitch (n): sân bóng đá (Anh).
- Football field (n): sân bóng đá/bóng bầu dục (Mỹ).
- Soccer (n): bóng đá (từ dùng chủ yếu ở Mỹ, Canada, Úc để phân biệt với American football).
- American football (n): bóng bầu dục kiểu Mỹ.
- Rugby (n): môn bóng bầu dục (kiểu Anh, Úc).
Từ đồng nghĩa
- Soccer: (đồng nghĩa với nghĩa "môn bóng đá" phổ biến toàn cầu, dùng chủ yếu ở Bắc Mỹ, Úc).
- Association football: (tên chính thức của môn bóng đá).
Thành ngữ liên quan
- A political football: Một vấn đề chính trị bị các phe phái lợi dụng và tranh cãi, giống như một quả bóng bị đá qua đá lại.
The education reform has become a political football. (Cải cách giáo dục đã trở thành một vấn đề chính trị bị lợi dụng.) - To be on the ball: (thành ngữ có từ "ball") tỉnh táo, nhanh nhạy, hiểu rõ tình hình.
You need to be on the ball in this fast-paced job. (Bạn cần phải nhanh nhạy trong công việc nhịp độ nhanh này.)
Tin liên quan


