| Giải đấu | Câu lạc bộ | Cầu thủ | Diễn đàn | Tổng giá trị |
|---|
| Hạng nhất |
| La Liga | 20 | 520 | | 5,63 tỷ € |
| Hạng nhì |
| Segunda División | 22 | 584 | | 570,23 triệu € |
| Hạng ba |
| Primera Federación - Bảng 1 | 20 | 492 | | 152,18 triệu € |
| Primera Federación - Bảng 2 | 20 | 507 | | 108,65 triệu € |
| Hạng tư |
| Segunda Federación - Bảng 3 | 18 | 442 | | 61,63 triệu € |
| Segunda Federación - Bảng 5 | 18 | 445 | | 37,83 triệu € |
| Segunda Federación - Bảng 4 | 18 | 433 | | 36,55 triệu € |
| Segunda Federación - Bảng 1 | 18 | 424 | | 32,73 triệu € |
| Segunda Federación - Bảng 2 | 18 | 406 | | 31,38 triệu € |
| Cúp quốc gia |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 126 | 2.869 | | 6,33 tỷ € |
| Siêu cúp quốc gia |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 4 | 105 | | 3,39 tỷ € |
| Vòng loại thăng hạng/trụ hạng |
| Vòng loại thăng hạng lên hạng Nhất Liên đoàn | 20 | 474 | | 44,43 triệu € |
| Vòng loại trụ hạng hạng Nhì Liên đoàn | 4 | 105 | | 14,30 triệu € |
| Vòng loại thăng hạng lên hạng Nhì Liên đoàn | 72 | 1.553 | | 1,60 triệu € |
| Cúp các câu lạc bộ bóng đá khiêm tốn |
| Cúp Liên đoàn | 32 | 724 | | 34,90 triệu € |
| Giải đấu | Câu lạc bộ | Vòng đạt được | Đối thủ | Lượt đi | Lượt về |
|---|
| UEFA Champions League | Atlético de Madrid | Bán kết | Arsenal | 1:1 | 0:1 |
| FC Barcelona | Tứ kết | Atlético de Madrid | 0:2 | 2:1 |
| Real Madrid CF | Tứ kết | Bayern Múnich | 1:2 | 3:4 |
| Athletic Club | Vòng bảng | Arsenal (H), Borussia Dortmund (A), Qarabağ (H), Newcastle (A), Slavia Praga (A), PSG (H), Atalanta (A), Sporting CP (H) | | |
| Villarreal CF | Vòng bảng | Tottenham (A), Juventus (H), Man. City (H), Pafos FC (A), Borussia Dortmund (A), FC Copenhague (H), Ajax (H), Bayer Leverkusen (A) | | |
| UEFA Europa League | Real Betis Balompié | Tứ kết | SC Braga | 1:1 | 2:4 |
| RC Celta de Vigo | Tứ kết | SC Friburgo | 0:3 | 1:3 |
| UEFA Conference League | Rayo Vallecano | Chung kết | Crystal Palace | | -:- |
| Vòng loại UEFA Conference League | Rayo Vallecano | Vòng loại | Neman Grodno | 1:0 | 4:0 |
| Giải đấu |
|---|
| Hạng ba |
| Segunda División B - Bảng I (- 20/21) |
| Segunda División B - Bảng II (- 20/21) |
| Segunda División B - Bảng III (-20/21) |
| Segunda División B - Bảng IV (-20/21) |
| Segunda División B - Bảng V (- 20/21) |
| Vòng loại thăng hạng/trụ hạng |
| Vòng loại thăng hạng lên La Liga |
| Vòng loại thăng hạng lên Segunda División |
| Segunda División B - Vòng thăng hạng (-2021) |
| Segunda División B - Vòng xuống hạng (-2021) |
| Segunda División B - Vòng trung gian (-2021) |
| Cúp Liên đoàn |
| Cúp Liên đoàn Segunda División B (-1985) |
| Cúp Liên đoàn (-1986) |
| Cúp Liên đoàn Segunda División (-1985) |