Bảng xếp hạng vòng loại World Cup 2026 khu vực Châu Phi

Bảng xếp hạng vòng loại World Cup 2026 khu vực Châu Phi

Bảng xếp hạng vòng loại World Cup 2026 khu vực Châu Phi (Mùa 2023/2026). Th: thắng | H: hòa | B: bại | HS: hiệu số | Đ: điểm

Bảng A

ĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
Ai Cập108201826T T H T T
Burkina Faso106311521T T H T T
Sierra Leone10433215B H T B T
Guinea-Bissau10244-210B H T B B
Ethiopia10235-59T B B T B
Djibouti10019-281B B B B B

Bảng B

ĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
Senegal107301924T T T T T
DR Congo10712922T T B T T
Sudan10343213H B B H B
Togo10154-58B B T B H
Mauritania10145-97B T H H B
South Sudan10055-165H B H B H

Bảng C

ĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
Nam Phi10532618T T H H T
Nigeria10451717H T H T T
Benin10523117B T T T B
Lesotho10334-312H B B B T
Rwanda10325-411H B T B B
Zimbabwe10055-75H B B H B

Bảng D

ĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
Cape Verde10721823T T T H T
Cameroon105411219T T B T H
Libya10442216B T T H H
Angola10262112B B T H H
Mauritius10136-106H B B B H
Eswatini10037-133H B B H B

Bảng E

ĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
Ma rốc88002024T T T T T
Niger8503115B B T T T
Tanzania8314-110T B H B B
Zambia830509B B B T B
Congo8017-201B B H B B

Bảng F

ĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
Bờ Biển Ngà108202526T T H T T
Gabon108111325T T H T T
Gambia10415913B T T B T
Kenya10334412B B T T B
Burundi10316010T B B B B
Seychelles100010-510B B B B B

Bảng G

ĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
Algeria108111625T T H T T
Uganda10604518T T T T B
Mozambique10604-318B B T B T
Guinea10433315B T H T H
Botswana10316-410T B B B H
Somalia10019-171B B B B B

Bảng H

ĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
Tunisia109102228T T T T T
Namibia10433315H B T B B
Liberia10433215T B H T H
Equatorial Guinea9324-411T H T B H
Malawi9315-210B B T H B
Sao Tome and Principe10109-213B B B B T

Bảng I

ĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
Ghana108111725T H T T T
Madagascar10613519B T T T B
Mali105321118H T B T T
Comoros10505-115T B T B B
Central African Republic10226-138H B B B T
Chad10019-191B H B B B

Chú thích: T: Thắng, H: Hòa, B: Bại

Tin liên quan