Harry Kane | Stats | England | European Qualifiers
Thống kê chính của Harry Kane tại Vòng loại châu Âu
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Trận đã chơi | 8 |
| Số phút thi đấu | 681 (trung bình 85,13 mỗi trận) |
| Bàn thắng | 8 (trung bình 1 mỗi trận) |
| Tổng số lần dứt điểm | 31 (trung bình 3,88 mỗi trận) |
| Kiến tạo | 0 |
| Tỷ lệ chuyền chính xác | 72,25% |
| Tốc độ tối đa | 29,55 km/h |
| Khoảng cách di chuyển | 27,98 km (trung bình 3,5 mỗi trận) |
| Thẻ vàng | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 |
Tấn công
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Kiến tạo | 0 |
| Cơ hội rõ ràng | 4 |
| Penalty ghi được | 1 |
| Penalty bỏ lỡ | 0 |
| Penalty được hưởng | 1 |
| Phạt góc thực hiện | 0 |
| Việt vị | 1 |
Phân phối bóng
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ chuyền chính xác (%) | 72,25 |
| Số đường chuyền hoàn thành | 109/145 |
| Tỷ lệ tạt bóng chính xác (%) | 0% |
| Số quả tạt hoàn thành | 0/1 |
| Đá phạt thực hiện | 1 |
| Số lần có bóng | 214 |
Phòng ngự
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Phá bóng | 4 |
| Bóng thu hồi | 5 |
| Chặn bóng | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 |
| Penalty chịu | 0 |
| Phá bóng giải nguy | 5 |
| Số lần đối thủ dứt điểm trúng đích | 0 |
Kỷ luật
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Thẻ vàng | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 |
| Lỗi phạm | 1 |
| Số lần bị phạm lỗi | 8 |
Tin liên quan


