Bảng xếp hạng và kết quả UEFA Europa League 2025/26

Bảng xếp hạng vòng bảng

Vào thẳng vòng 16 đội

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu sốĐiểmPhong độ
1Lyon87011851321W W W W L
2Aston Villa8701146821W W W W W
3Midtjylland86111881019W D W L W
4Real Betis8521137617W L W W W
5Porto8521137617W D W W D
6Braga8521115617D W W D L
7Freiburg8521104617L W W D W
8Roma8512136716D W W W W

Vòng play-off (hạt giống)

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu sốĐiểmPhong độ
9Genk8512117416W W L W W
10Bologna8431147715W D W W D
11Stuttgart8503159615W L W W W
12Ferencváros84311211115L D W D W
13Nott'm Forest8422157814W L W W D
14Viktoria Plzeň835083514W D D D D
15Crvena Zvezda842276114D W W W W
16Celta84131511413D W L L W

Vòng play-off (không hạt giống)

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu sốĐiểmPhong độ
17PAOK83321714312L W D D W
18Lille8404129312W L L W L
19Fenerbahçe8332107312D L W D D
20Panathinaikos8332119212D D D W W
21Celtic83231315-211W D L W L
22Ludogorets83141215-310W L D W L
23GNK Dinamo83141216-410L W L L L
24Brann8233911-29L D L D D

Vị trí bị loại

ĐộiSố trậnThắngHòaThuaBàn thắngBàn thuaHiệu sốĐiểmPhong độ
25Young Boys83051016-69L L W L L
26Sturm Graz8215511-67W L L L D
27FCSB8215916-77D L W L L
28Go Ahead Eagles8215614-87D L L L L
29Feyenoord82061115-46L W L L L
30Basel8206913-46L L L L W
31Salzburg82061015-56L W L L W
32Rangers8116514-94L W L D L
33Nice8107715-83L W L L L
34Utrecht8017515-101L L L L D
35Malmö8017415-111L L L L L
36M. Tel-Aviv8017222-201L L L L L

Bảng xếp hạng chỉ mang tính tạm thời cho đến khi tất cả các trận đấu vòng bảng kết thúc và được cơ quan có thẩm quyền chính thức xác nhận. Xác nhận về suất tham dự/loại dựa trên bảng xếp hạng tạm thời và chỉ mang tính hướng dẫn cho đến khi tất cả các trận đấu vòng bảng kết thúc và bảng xếp hạng cuối cùng được xác nhận.

Tin liên quan