đương kim vô địch Tiếng Anh là gì
đương kim vô địch Tiếng Anh là gì
đương kim vô địch (danh từ) - reigning champion
Đương kim vô địch là người hoặc đội đang giữ danh hiệu vô địch hiện tại.
Ví dụ
- Đương kim vô địch bảo vệ danh hiệu thành công. Reigning champion defended their title successfully.
- Người hâm mộ tụ họp để xem đương kim vô địch thi đấu. Fans gathered to watch the reigning champion compete.
Phân biệt từ đồng nghĩa
- Current ruler – Người trị vì hiện tại. Tập trung vào người đang nắm quyền. Ví dụ: The reigning monarch has ruled for over a decade. (Vị vua trị vì hiện tại đã cai trị hơn một thập kỷ.)
- Dominant – Người hoặc vật thống trị. Nhấn mạnh vào sự vượt trội hoặc thống trị. Ví dụ: She is the reigning champion in the competition. (Cô ấy là nhà vô địch đang giữ ngôi vị trong cuộc thi.)
- In power – Đang nắm quyền lực. Tập trung vào việc kiểm soát chính trị hoặc xã hội. Ví dụ: The reigning political party has introduced major reforms. (Đảng chính trị đang nắm quyền đã đưa ra các cải cách lớn.)
Tin liên quan


