Tỷ giá chuyển đổi 20 Yên Nhật sang Đồng Việt Nam

20 Yên Nhật sang Đồng Việt Nam

Convert JPY to VND at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực

¥1 JPY = 166,0 VND

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Không có phí ngầm

Ngân hàng và những nhà cung cấp khác thường thêm một mức đội giá ngầm vào tỷ giá chuyển đổi để bắt bạn trả nhiều hơn. Chúng tôi không vậy — bạn hãy tự mình xem nhé.

Wisecompetitors
wise-mid-market-fallbackcompetitors-mid-market-fallback

These fees are for when you pay by bank transfer. But however you pay, you’ll always get the mid-market rate.

  • Hàng triệu người tin cậy Gia nhập cùng hàng triệu người và doanh nghiệp đang gửi đi 2552 tỷ JPY hằng tháng
  • Được quản lý Wise được quản lý bởi Cơ quan Kiểm soát Tài chính ở Vương quốc Anh
  • Hỗ trợ khách hàng 24/7 Nhận trợ giúp từ hàng nghìn chuyên gia vào bất kỳ lúc nào qua email, điện thoại và trò chuyện

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download Wise Currency Converter

Biểu đồ chuyển đổi JPY sang VND

Biểu đồ chuyển đổi JPY sang VND dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

1 JPY = 165,960 VND

Up by 0.56%

Time period

  • 48H
  • 1W
  • 1M
  • 6M
  • 12M
  • 5Y

We use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.

JPY to VND exchange rates today

JPYVND
100 JPY16,596 VND
1000 JPY165,960 VND
1500 JPY248,940 VND
2000 JPY331,920 VND
3000 JPY497,880 VND
5000 JPY829,800 VND
5400 JPY896,184 VND
10000 JPY1,659,600 VND
15000 JPY2,489,400 VND
20000 JPY3,319,200 VND
25000 JPY4,149,000 VND
30000 JPY4,978,800 VND
VNDJPY
1000 VND6 JPY
2000 VND12 JPY
5000 VND30 JPY
10000 VND60 JPY
20000 VND121 JPY
50000 VND301 JPY
100000 VND603 JPY
200000 VND1,205 JPY
500000 VND3,013 JPY
1000000 VND6,026 JPY
2000000 VND12,051 JPY
5000000 VND30,128 JPY

Frequently asked questions

How do I convert currencies?

Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?

Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?

Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?

Top currency pairings for Yên Nhật

  • JPY sang USD
  • JPY sang GBP
  • JPY sang EUR
  • JPY sang AUD
  • JPY sang CAD
  • JPY sang CHF
  • JPY sang CNY
  • JPY sang SGD

Thay đổi loại tiền tệ nguồn

  • Bảng Anh
  • Chinese Yuan RMB
  • Đô-la Canada
  • Đô-la Hồng Kông
  • Đô-la Mỹ
  • Đô-la New Zealand
  • Đô-la Singapore
  • Đô-la Úc
  • Euro
  • Forint Hungary
  • Franc Thụy Sĩ
  • Koruna Cộng hòa Séc
  • Krona Thụy Điển
  • Krone Đan Mạch
  • Krone Na Uy
  • Leu Romania
  • Lev Bungari
  • Lira Thổ Nhĩ Kỳ
  • Real Brazil
  • Ringgit Malaysia
  • Rupee Ấn Độ
  • Rupiah Indonesia
  • Shekel mới Israel
  • Yên Nhật
  • Zloty Ba Lan

Hiển thị thêm

  • الإمارات العربية المتحدة
  • Australia
  • Brazil
  • България
  • Switzerland
  • Czechia
  • Deutschland
  • Denmark
  • España
  • Suomi
  • France
  • United Kingdom
  • Greece
  • Hrvatska
  • Magyarország
  • Indonesia
  • Israel
  • India
Tin liên quan