Bảng Giá Ống PPR Tiền Phong

Bảng Giá Ống PPR Tiền Phong

Bảng giá ống PPR Tiền Phong cung cấp thông tin chi tiết về các loại ống PPR bao gồm kích thước, độ dày, áp lực và giá cả trước và sau thuế. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng và hệ thống cấp nước nóng, nước lạnh nhờ tính bền vững chịu được nhiệt cao lên đến 95 độ C trong thời gian dài, chịu được áp lực nước lên tới 20bar và độ bền cao. Chống được UV cho ống PPR 2 lớp. Ống nước nóng PPR được làm từ nhựa Polypropylene Random Copolymer, không chứa chất độc hại như chì, thủy ngân.

Ống PPR Tiền Phong | Bảng Giá Ống Nhựa Chịu Nhiệt Cho Mọi Công Trình

ĐƯỜNG KÍNH (D)-(PHI)ÁP SUẤT (PN) - (BAR)ĐỘ DÀY (mm)ĐƠN GIÁ CHƯA VATĐƠN GIÁ BÁN/MÉT
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 20102.323.36425.700
162.826.00028.600
203.428.90931.800
254.132.00035.200
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 25102.841.71845.900
163.548.00052.800
204.250.72755.800
255.153.00058.300
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 32102.954.09159.500
164.465.00071.500
205.474.63682.100
256.582.00090.200
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 40103.772.54579.800
165.588.00096.800
206.7115.545127.100
258.1125.364137.900
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 50104.6106.273116.900
166.9140.000154.000
208.3179.545197.500
2510.1200.000220.000
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 63105.8169.000185.900
168.6220.000242.000
2010.5283.000311.300
2512.7315.000346.500
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 75106.8235.000258.500
1610.3300.000330.000
2012.5392.000431.200
2515.1445.000489.500
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 90108.2343.000377.300
1612.3420.000462.000
2015.0586.000644.600
2518.1640.000704.000
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 1101010.0549.000603.900
1615.1640.000704.000
2018.3825.000907.500
2522.1950.0001.045.000
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 1251011.4680.000748.000
1617.1830.000913.000
2020.81.110.0001.221.000
2525.11.275.0001.402.500
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 1401012.7839.000922.900
1619.21.010.0001.111.000
2023.31.410.0001.551.000
2528.11.680.0001.848.000
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 1601014.61.145.0001.259.500
1621.91.400.0001.540.000
2026.61.875.0002.062.500
2532.12.176.0002.393.600
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 1801016.41.804.0001.984.400
1624.62.508.0002.758.800
2029.02.948.0003.242.800
2536.13.388.0003.726.800
GIÁ ỐNG NHỰA PPR 2001018.22.189.0002.407.900
1627.43.102.0003.412.200
2033.23.630.0003.993.000
25---

NOTE: PN10: ỐNG LẠNH - PN16: ỐNG LẠNH - PN20: ỐNG NÓNG - PN25: ỐNG NÓNG

Phụ Kiện PPR Tiền Phong - Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Hệ Thống Ống Nước

Nối Thẳng - Ống Nhựa PPR

  • 20 - 20: 3,100 VND
  • 20 - 25: 5,200 VND
  • 20 - 32: 8,000 VND
  • 20 - 40: 12,800 VND
  • 20 - 50: 23,000 VND
  • 20 - 63: 46,000 VND
  • 20 - 75: 77,100 VND
  • 20 - 90: 130,500 VND
  • 20 - 110: 211,600 VND
  • 20 - 125: 407,200 VND
  • 20 - 140: 581,400 VND
  • 20 - 160: 814,400 VND
  • 20 - 200: 1,447,300 VND

Lơi Nối Góc 45 độ - Ống Nhựa PPR

  • 20 - 20: 4,800 VND
  • 20 - 25: 7,700 VND
  • 20 - 32: 11,600 VND
  • 20 - 40: 23,100 VND
  • 20 - 50: 44,100 VND
  • 20 - 63: 101,000 VND
  • 20 - 75: 155,300 VND
  • 20 - 90: 185,000 VND
  • 20 - 110: 322,100 VND

Co Nối Góc 90 độ - Ống Nhựa PPR

  • 20 - 20: 5,800 VND
  • 20 - 25: 7,700 VND
  • 20 - 32: 13,500 VND
  • 20 - 40: 22,000 VND
  • 20 - 50: 38,600 VND
  • 20 - 63: 118,201 VND
  • 16 - 75: 134,400 VND
  • 20 - 75: 154,300 VND
  • 20 - 90: 238,000 VND
  • 16 - 110: 437,000 VND
  • 20 - 110: 485,000 VND
  • 20 - 125: 786,100 VND
  • 20 - 140: 1,048,100 VND
  • 16 - 160: 1,572,100 VND
  • 16 - 200: 3,056,900 VND

Chữ T Ba Chạc 90 độ - Ống Nhựa PPR

  • 20 - 20: 6,800 VND
  • 20 - 25: 10,500 VND
  • 20 - 32: 17,300 VND
  • 20 - 40: 27,000 VND
  • 20 - 50: 53,000 VND
  • 20 - 63: 133,000 VND
  • 20 - 75: 199,700 VND
  • 20 - 90: 310,000 VND
  • 16 - 110: 465,001 VND
  • 20 - 110: 480,000 VND
  • 20 - 125: 1,020,300 VND
  • 20 - 140: 1,093,200 VND
  • 16 - 160: 1,870,600 VND

Nối Thẳng Ren Trong - Ống Nhựa PPR

  • 20 - 20-1/2″: 38,000 VND
  • 20 - 25-1/2″: 46,500 VND
  • 20 - 24-3.4″: 51,900 VND
  • 20 - 32-1″: 84,500 VND
  • 20 - 40-1.1/4″: 209,501 VND
  • 20 - 50-1.1/2″: 278,000 VND
  • 20 - 63-2″: 562,500 VND
  • 20 - 75-2.1/2″: 800,800 VND
  • 10 - 90-3″: 1,606,000 VND

Nối Thẳng Ren Ngoài - Ống Nhựa PPR

  • 20 - 20-1/2″: 48,000 VND
  • 20 - 25-1/2″: 55,501 VND
  • 20 - 24-3.4″:
Tin liên quan