Shareholder Information

Shareholder Information

ST T M ã H ọ t ê n C M T-ĐKKD N g à y C ấ p N ơ i C ấ p Đ ị a c h ỉ Đ ị a c h ỉ l i ê n l ạ c C P T ự Do CP Hạn Chế Tổng số CP

1 W S B 0 0 2 6 TRƯƠNG THỊ MỸ HỒNG 36143137 5 11/12/199 6 Cần Th ơ Tổ 3, KV5, P Trà Nóc, Q Bìn h Thủy, TP. Cần Thơ Tổ 3, KV5, P Trà Nóc, Q B ình Thủy,TP. Cần Th ơ 5 1 2 0 0 5 1 2 0 2 W S A 0 0 0 1 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BIA RƯỢU NGK SÀI GÒN 41030100 27 17/04/200 8 Sở KHĐT TPHCM Số 6 Hai Bà Trưng, P.Bến Nghé, Q.1, TPHCM Số 6 Hai Bà Trưng, P.Bến Nghé, Q.1, TPHCM 7 3 9 5 0 0 0 0 7 3 9 5 0 0 0 3 W S B 0 0 0 2 L Ê V Ĩ N H C H I Ế N 3 0 0 8 7 0 6 9 7 27/07/200 7 TP.HCM 15/7Âp Cầ u Kinh, Xã An Lục Long, Huyện Châu Thành, Tỉnh Long An 15/7 Ấp Cầu Kinh, Xã An Lục Long,Huyện Châu Thành, Tỉnh Long An 1 6 0 0 0 1 6 0 0 4 W S B 0 0 0 3 P H Ạ M H O À N G Y Ế N 3 6 1 8 1 2 4 8 7 27/07/200 7 TP.HCM 1/1A, Đin h Tiên Ho àng, P. Th ới Bình, Q Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 1/1A, Đinh Tiên Hoàng, P. Thới Bình, Q Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 1 0 5 0 0 1 0 5 0 5 W S B 0 0 0 6 P H A N N G Ọ C U Y Ể N 3 6 2 0 2 6 8 1 9 27/07/200 7 TP.HCM 138/15A Trần Hưn g Đạo, P. A n Nghiệp, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 138/15A Trần Hưng Đạo, P. An Nghiệp, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 2 6 8 0 0 2 6 8 0 6 W S B 0 0 1 1 Đ Ỗ T R Ầ N T U Â N 3 6 1 8 0 3 4 3 6 27/07/200 7 TP.HCM 100/1 K6 P hường Lê B ình,Q. Cái Răng, TP Cần Thơ 100/1 K6, Phường Lê Bình, Q. Cái Răng, TP Cần Thơ 1 6 0 0 0 1 6 0 0 7 W S B 0 0 1 6 P H A N T H Ị T H Ú Y K I Ề U 3 6 1 6 7 8 7 7 8 02/04/199 4 Cần Th ơ 23 A/4 KV2, P. Tr à A n, Q. Bì nh Thủy,TP. Cần Thơ 23A/4 KV2, P. Trà An, Q. Bình Thủy, TP. Cần Thơ 1 6 4 0 0 1 6 4 0 8 W S B 0 0 1 7 NGUYỄN THỊ KIỀU THIÊN NGA 36000563 0 27/07/200 7 TP.HCM 78/1 CM Th áng 8, P. Cá i Khế, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 78/1 Cách mạng tháng 8, P. Cái Khế, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 7 5 0 0 7 5 0 9 W S B 0 0 1 9 N G U Y Ễ N V I Ế T D Ũ N G 3 6 2 2 7 4 4 6 7 09/05/200 6 Cần Th ơ 73/50, Ng uyễ n Tr ãi, P. A n Hộ i, Q.Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 73/50, Nguyễn Trãi, P. An Hội, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 7 5 2 0 0 7 5 2 0 1 0 W S B 0 0 2 2 C H Â U P H Á T H Ư N G 2 9 0 3 8 7 6 3 2 20/05/200 6 Tây Ninh 79/57/11, Hùng Vư ơng, Q. Nin h Kiều, TP Cần Thơ 79/57/11, Hùng Vương, Q. Ninh Kiều, TP Cần Thơ 6 6 2 0 0 6 6 2 0 1 1 W S B 0 0 2 3 N G U Y Ễ N T Ấ N Đ Ạ T 3 1 1 7 0 9 5 7 2 27/04/200 7 Tiền Giang 13/37, Đinh Bộ Lĩnh, P 8, TP Mỹ Tho, Tiền Giang 13/37, Đinh Bộ Lĩnh, P. 8, TP Mỹ Tho, Tiền Giang 5 5 0 0 5 5 0 1 2 W S B 0 0 2 4 Đ Ặ N G L Ư Ơ N G N Ă N G 3 6 1 7 0 9 9 3 2 18/11/199 4 Cần Th ơ 9/15 CMT 8, P. An Ho à, Q N inh Kiều, TP. Cần Thơ 9/15 CMT8, P. An Ho à, Q Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 1 1 9 0 0 1 1 9 0 1 3 W S B 0 0 2 5 L Ê N G Ọ C S Ơ N 1 9 4 0 8 8 6 2 2 27/07/200 7 TP.HCM Tổ 5, Khu Phú Bình 1, P Phú Bình, TX Long Khánh, Đồng Nai Tổ 5, Khu Phú Bình 1, P Phú Bình, TX Long Kh ánh, Đồng Nai 4 0 0 0 4 0 0 1 4 W S B 0 0 2 7 L Ê T H Ị T H U 3 6 0 0 1 2 7 9 2 27/07/200 7 TP.HCM 272 P Thư ờng Thạ nh, Q .Cái Răng, TP Cần Thơ 272, P.Thường Thạnh, Q. Cái Răng, TP Cần Thơ 4 1 6 0 0 4 1 6 0 1 5 W S B 0 0 2 8 P H A N D U Y L I N H 3 6 2 1 7 4 9 9 1 27/07/200 7 TP.HCM 58 Ngô Quy ền, Q Ninh Kiề u, TP. Cần Thơ 58 Ngô Quyền, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 9 0 0 0 9 0 0 1 6 W S B 0 0 3 0 L Â M Q U A N G H Ả I 3 6 1 7 9 5 1 0 2 18/11/199 6 Cần Th ơ 39/1 K V Th ạn h Mỹ, P. Lê B ình, Q.Cái Răng, TP. Cần Thơ 39/1 KV Thạnh Mỹ, P. Lê Bình, Q. Cái Răng, TP. Cần Thơ 1 0 0 0 0 1 0 0 0 1 7 W S B 0 0 3 3 L Ạ I K H O A T O À N 3 6 1 8 4 2 1 4 5 27/07/200 7 TP.HCM 659 ấp Nh ơn Lộc 2, Nh ơn ái, Phong Điền, TP. Cần Thơ 659 ấp Nhơn Lộc 2, Nhơn ái, Phong Điền, TP. Cần Thơ 2 1 7 0 0 2 1 7 0 1 8 W S B 0 0 3 4 H U Ỳ N H C A O T O À N 3 3 1 2 7 0 8 9 7 27/07/200 7 TP.HCM 423/6 Cái Vồn, H. Bìn h Minh, Vĩnh Long 423/6 Cái Vồn, H. Bình Minh, Vĩnh Long 3 0 0 0 3 0 0 1 9 W S B 0 0 3 6 H Ồ T H A N H Đ Ỏ 3 6 1 8 0 6 4 7 6 10/04/199 7 Cần Th ơ 12 9A Mậu Th ân, P. A n H oà, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 129A Mậu Thân, P. An Hoà, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 2 1 7 0 0 2 1 7 0

2 0 W S B 0 0 3 7 N G U Y Ễ N V Ă N Đ Ỡ 3 6 1 7 5 5 4 6 1 27/07/200 7 Cần Th ơ 30 1 Tổ 9, T hới Hưn g, G iai Xu ân, Cần Thơ Công ty CP Bia Sài Gòn - Miền Tây, KCN Trà Nóc, Q. Bình Thủy, TP. Cần Th ơ 2 7 5 0 0 2 7 5 0 2 1 W S B 0 0 4 0 Đ Ặ N G T H Ế V I N H 3 6 1 9 3 9 5 6 2 27/07/200 7 TP.HCM 78/1 CM Th áng 8, P. Cá i Khế,Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 78/1 CM Tháng 8, P. Cái Khế,Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 5 0 0 5 0 2 2 W S B 0 0 4 1 TRẦN VĂN LÀNH 24684167 09/01/20 0 7 TP.HCM 108, Hồn g Lạc, P 11, Q. Tân Bình, TP.HCM 65 G /6, Lê Hồng Phong, P.Trà Nóc, Q.Bình Thủy, TP.Cần Thơ 2 0 9 0 0 2 0 9 0 2 3 W S B 0 0 4 2 V Ư Ơ N G N G Ọ C T H Ả O 3 6 1 4 8 2 1 9 6 31/08/200 69 TP.HCM 115/23/1 6, CMT8, Q.Bì nh Thủy, TPCT 115/23/16, CMT8, Q.Bình Thủy, TPCT 5 6 3 0 0 5 6 3 0 2 4 W S B 0 0 4 3 TRẦN LỆ LAM TUY ỀN 36149294 6 27/07/200 7 TP.HCM 54/11B T rần Việt Châ u, P. An Hoà, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 54/11B Trần Việt Châu, P. An Hoà,Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 3 1 7 0 0 3 1 7 0 2 5 W S B 0 0 4 4 N G U Y Ễ N M I N H T H Ả O 3 6 1 7 5 1 4 1 7 07/09/199 9 Cần Th ơ Tổ 8, ấp Bìn h Dư ơn g, P Lon g Hoà, Q. Bình Th ủy, TP Cần Thơ 91A/4, KV.Bình Dương, P. Long Hòa, Q.Bình Thủy, TP.Cần Thơ 2 0 4 0 0 2 0 4 0 2 6 W S B 0 0 4 6 TRƯƠNG THA NH DUY 36162017 6 27/07/200 7 TP.HCM ấp Long T hạnh I, Lo ng Phú, Lo ng Mỹ, Hậu Giang ấp Long Thạnh I, Long Phú, Long Mỹ, Hậu Giang 2 1 7 0 0 2 1 7 0 2 7 W S B 0 0 4 7 P H Ù N G T H A N H T Ù N G 3 6 1 7 9 7 2 8 9 10/01/199 6 Cần Th ơ 85/82 Phạ m Ng ũ Lã o, P. Th ới Bình, Q. Ninh Kiều, Cần Thơ 85/82 Phạm Ngũ Lão, P. Thới Bình,Q. Ninh Kiều, Cần Thơ 1 6 2 0 0 1 6 2 0 2 8 W S B 0 0 5 0 D Ư Ơ N G Đ Ă N G K H O A 3 6 0 1 0 2 4 5 3 08/12/199 5 Cần Th ơ 28/1 K V 6, P.B ình Thu ỷ, Q. Bì nh Thủy, TP. Cần Thơ 28/1 KV 6, P.Bình Thuỷ, Q. Bình Thủy, TP. Cần Thơ 4 5 7 0 0 4 5 7 0 2 9 W S B 0 0 5 1 NGUYỄN HỒ NGỌC KHOA 36165791 6 17/08/200 3 Cần Th ơ 73 Ap Trư ờn g T ây A, T rư ờng Thành, Cờ Đỏ, TP. Cần Thơ 162/34/20,Trần Quang Diệu, TP.Cần Thơ 1 3 2 0 0 1 3 2 0 3 0 W S B 0 0 5 4 N G Ô V Ă N V À N G 3 6 2 0 2 9 5 7 5 27/07/200 7 TP.HCM 138 Trần Hưng Đạ o, P An Nghiệp, Q. Ninh Kiều, TP Cần Thơ 138 Trần Hưng Đạo, P An Nghiệp, Q. Ninh Kiều, TP Cần Thơ 3 0 4 0 0 3 0 4 0 3 1 W S B 0 0 5 5 P H

Tin liên quan