Giá YAK: Biểu đồ giá theo thời gian thực, Giá trị vốn hóa thị trường & Tin tức hôm nay về YAK/USD | CoinGecko
Giá YAK: Biểu đồ giá theo thời gian thực, Giá trị vốn hóa thị trường & Tin tức hôm nay về YAK/USD | CoinGecko
Tiền ảo: 17.761
Sàn giao dịch: 1.457
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,439 NT US$ 1.0%
Lưu lượng 24 giờ: 97,821 T US$
Ưu thế: BTC 56,6% ETH 10,4%
Gas: 0.145 GWEI
Fast: 0.159 GWEI
Standard: 0.145 GWEI
Safe: 0.144 GWEI
Dữ liệu từ Etherscan
Ngôn ngữ Tiếng việt
Tiền tệ USD
Chế độ tối - [x]
Tài khoản của tôi
- Đăng nhập và Bảo mật
- Nâng cấp lên gói Premium
- Quản lý gói đăng ký
- Quản lý thông tin liên lạc
Dành cho nhà phát triển
- Bảng điều khiển của nhà phát triển
For Authors
- Create New Post
- Buzz Dashboard
Đăng xuất
Tải ứng dụng CoinGecko
Quét mã QR phía trên để theo dõi giá tiền điện tử mọi lúc mọi nơi
Nâng cấp lên gói Premium
Đăng nhập
Đăng ký tài khoản
Sử dụng ứng dụng
Tải ứng dụng
Tiền mã hóa
- Theo giá trị vốn hóa thị trường
- Danh mục
- Chuỗi
- Kho bạc tiền mã hóa
- Đã tái thế chấp
Phổ biến
- Điểm nổi bật
- Các loại tiền mã hóa mới
- Tăng và giảm
Công cụ
- Tất cả các loại tiền ảo
- So sánh tiền ảo và NFT
- Công cụ chuyển đổi
- Biểu đồ toàn cầu
Sàn giao dịch
- Sàn giao dịch tiền mã hóa
- Sàn giao dịch phi tập trung
- Phái sinh
- Các sàn giao dịch DEX vĩnh viễn
NFT
- Giá sàn NFT
- Tiền ảo liên quan đến NFT
- Danh sách theo dõi NFT
- Biểu đồ NFT toàn cầu
Tìm hiểu
- Tìm hiểu về tiền mã hóa
- Thông tin nghiên cứu chuyên sâu
- Tin tức
- Báo cáo
- Học hỏi và kiếm tiền
- Video
- Bản tin
Sản phẩm
- Danh mục đầu tư tiền mã hóa
- Ứng dụng CoinGecko
- CoinGecko Premium
Dành cho doanh nghiệp
- Quảng cáo
Dành cho nhà phát triển
- Tiện ích dành cho tiền mã hóa
Trên chuỗi
- GeckoTerminal
API
- Crypto API
- API DEX trên chuỗi
- API NFT
Tài nguyên
- Biểu giá
- Tài liệu
- Tìm hiểu API
Doanh nghiệp
- API cho Doanh nghiệp
- Các trường hợp điển hình
Candy Candy của tôi
Danh mục đầu tư
Danh mục đầu tư của tôi
⭐ Danh mục đầu tư của tôi
Xem thêm
Bắt đầu xây dựng danh mục đầu tư của bạn
- BTC
- ETH
- USDT
- BNB
- XRP
Thêm tiền ảo
Danh mục đầu tư của tôi
- Tiền ảo của tôi
- NFT của tôi
Tài khoản của tôi
- Bảng điều khiển của nhà phát triển
- Đăng nhập và Bảo mật
- Nâng cấp lên gói Premium
- Quản lý gói đăng ký
- Quản lý thông tin liên lạc
- Đăng xuất
Tạo tài khoản
Đăng nhập
VI
USD
Tìm kiếm / Xóa
Xu thế NFT Danh mục
Tiền mã hóa NFT Sàn giao dịch Danh mục Chuỗi Bài viết GeckoTerminal
Tìm kiếm thịnh hành 🔥
- Bitgert BRISE 236,30% Chọn
- Aave AAVE 5,81% Chọn
- Pudgy Penguins PENGU 0,11% Chọn
- edgeX EDGE 19,21% Chọn
- Bitcoin BTC 0,99% Chọn
- Sui SUI 0,44% Chọn
- Siren SIREN 4,72% Chọn
NFT thịnh hành 💎
- VeeFriends 20,05% Chọn
- Good Vibes Club 17,34% Chọn
- Milady Maker 13,71% Chọn
- VeeFriends Series 2 9,55% Chọn
- Lil Pudgys 6,52% Chọn
- Pudgy Penguins 5,79% Chọn
- Clone X 5,33% Chọn
Danh mục xu hướng ✨
- CoinList Launchpad 1,94% Chọn
- Cho vay/mượn 1,15% Chọn
- IP Meme 1,07% Chọn
- Morpho Ecosystem 0,99% Chọn
- Airdropped Tokens by NFT Projects 0,94% Chọn
- Binance Launchpool 0,94% Chọn
Số liệu thống kê BRISE
Thứ hạng 751
Giá 0,0 7 5806 US$
24g% 236.30%
Vốn hóa 22.972.817 US$
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ 8.281.298 US$
7 ngày qua
Di chuyển Chọn ESC Đóng
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
- Tiền mã hóa
- Giá YAK
YAK 0,0 13 1993 US$ - Mua Được tài trợ
- Tổng quan
- Thông tin
- Thị trường
- Tin tức
- Tiền ảo tương tự
- Dữ liệu cũ
Thêm
- Tổng quan
- Thông tin
- Thị trường
- Tin tức
- Tiền ảo tương tự
- Dữ liệu cũ
YAK
Giá YAK
#8691
0,0 13 1993 US$
Giá của YAK (YAK) được tính như thế nào?
Giá của YAK (YAK) được tính theo thời gian thực bằng cách tổng hợp dữ liệu mới nhất trên các sàn giao dịch 1 và thị trường 1, sử dụng công thức giá trung bình theo toàn bộ khối lượng. Tìm hiểu thêm về cách tính giá tiền mã hóa trên CoinGecko.
Thêm vào danh mục • Đã thêm 441
Nhận Cảnh báo YAK trong ứng dụng CoinGecko
Nhận Cảnh báo YAK trong ứng dụng CoinGecko
Biểu đồ giá YAK (YAK)
Giá
Giá
Vốn hóa
Không tìm thấy kết quả nào
0,0 13 1992 US$0,0 13 1993 US$0,0 13 1993 US$0,0 13 1994 US$0,0 13 1994 US$0,0 13 1995 US$0,0 13 1995 US$
Biểu đồ theo TradingView
24g 7ng 1 T 3 T YTD 1 Năm T.đa
Sử dụng thang đo logarit Xem toàn màn hình Tải xuống dưới dạng PNG Tải xuống dưới dạng SVG Tải xuống dưới dạng JPEG Tải xuống dưới dạng PDF
Compare Compare Coins Metrics
Selected Coins
Popular Coins
Similar Coins
Recently Compared
Cài lại Done
Chỉ số (1/2)
- Giá - [x]
- Price in BTC - [x]
- Price in ETH - [x]
- Giá trị vốn hóa thị trường - [x]
Cài lại Done
Comparison is only available on line charts.
Switch & Compare
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi


