HỘI ĐỒNG PHỐI HỢP PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT TRUNG ƯƠNG - ĐẶC SAN TUYÊN TRUYỀN PHÁP LUẬT SỐ 9/2014
HỘI ĐỒNG PHỐI HỢP PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT TRUNG ƯƠNG
ĐẶC SAN
TUYÊN TRUYỀN PHÁP LUẬT
Số: 9/2014
CHỦ ĐỀ
PHÁP LUẬT PHÁ SẢN TẠI VIỆT NAM
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
HÀ NỘI - NĂM 2014
PHÁP LUẬT PHÁ SẢN TẠI VIỆT NAM – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
| STT | TỪ VIẾT TẮT | TỪ ĐẦY ĐỦ |
|---|---|---|
| LPSDN | Luật Phá sản doanh nghiệp | |
| PSDN | Phá sản doanh nghiệp | |
| HTX | Hợp tác xã | |
| UNCITRAL | Ủy ban Luật thương mại quốc tế của Liên hiệp quốc | |
| DN | Doanh nghiệp | |
| TNHH | Trách nhiệm hữu hạn | |
| TAND | Tòa án nhân dân | |
| VKSND | Viện kiểm sát nhân dân | |
| HNCN | Hội nghị chủ nợ | |
| TCTD | Tổ chức tín dụng |
PHẦN THỨ I
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ PHÁP LUẬT PHÁ SẢN TẠI VIỆT NAM
I. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ PHÁ SẢN
1. Khái niệm phá sản
“Phá sản” hay “vỡ nợ” là tình trạng xảy ra khá phổ biến trong nền kinh tế thị trường, đặc biệt khi các doanh nghiệp (“DN”) gặp phải sự cạnh tranh khốc liệt, sự khan hiếm nguồn vốn hay sự quản lý tài chính lỏng lẻo. Ở góc độ kinh tế, phá sản là tình trạng mất cân đối giữa thu và chi tại một DN hay một công ty mà biểu hiện rõ rệt nhất ở sự mất cân đối ấy là tình trạng mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn. Ở Châu Âu, khi nói về khái niệm phá sản, người ta thường dùng thuật ngữ “Bankruptcy” hoặc “Banqueroute” [1] . Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng La Mã “Banca Rotta”, có nghĩa là “chiếc ghế bị gãy.”
Từ xa xưa, các thương nhân La Mã thường họp với nhau để xem xét các khía cạnh kinh doanh của từng cá nhân, trong một diễn đàn gọi là “đại hội thương gia”; người nào không trả được nợ thường bị bắt làm nô lệ, đồng thời mất luôn quyền tham gia đại hội. Chiếc ghế của người “vỡ nợ”, theo đó, sẽ bị đem ra khỏi hội trường. Vì vậy, người La Mã khi xưa mới dùng thuật ngữ bóng bẩy “chiếc ghế bị gãy” để ám chỉ người “phá sản” và không còn quyền lợi gì, hay người mất vị thế trong các đại hội thương gia. Về sau, để quản lý các tình trạng “phá sản” của các thương nhân đồng thời ngăn ngừa những “con nợ” bỏ trốn nhằm tránh hình phạt hay trách nhiệm, các chế định về quản lý và xử lý tài sản của các “con nợ” ra đời rồi dần dần được cải thiện và nâng cấp thành Luật phá sản của nhà nước La Mã cổ đại[2]. Cũng ở thời kì này, thuật ngữ “phá sản” được sử dụng phổ biến, rất nhiều chuyên gia cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng “ruin” trong tiếng La Tinh, có nghĩa là “sự khánh tận”[3].
Theo từ điển tiếng Việt, “phá sản là lâm vào tình trạng tài sản chẳng còn gì và thường là vỡ nợ, do kinh doanh bị thua lỗ, thất bại liên tiếp trong kinh doanh, phải bán hết tài sản mà vẫn không đủ trả nợ [4] ”. Theo từ điển Black Law của nhà xuất bản West Group, thì phá sản (bankruptcy) là “một thủ tục pháp lý, bắt nguồn từ tình trạng mất khả năng thanh toán các khoản nợ, qua đó con nợ được giải phóng khỏi các khoản nợ và phải trải qua một quá trình tổ chức lại có giám sát tư pháp hoặc thanh lý [tài sản hoặc DN] vì lợi ích của các chủ nợ. [5] ”
2. Đặc điểm của phá sản
Về bản chất, phá sản hay vỡ nợ xuất phát từ tình trạng mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn phải trả của con nợ có liên quan. Do đó, nó tạo nên nghĩa vụ của con nợ và quyền (truy đòi nợ) của các chủ nợ. Để giải quyết tình trạng này, giữa chủ nợ và con nợ đã cùng nhau tìm ra những phương thức giải quyết khác nhau: hoặc là tự giải quyết thông qua thương lượng, đàm phán, hoặc là với sự giúp đỡ của một cá nhân hoặc tập thể nào đó, đôi khi là chính quyền địa phương nơi con nợ cư trú hay nơi con nợ tiến hành các hoạt động kinh doanh. Quá trình giải quyết “phá sản”, đảm bảo nghĩa vụ của chủ nợ và “giải thoát” trách nhiệm cho con nợ yêu cầu phải có sự can thiệp của pháp luật để hài hòa lợi ích của cả hai. Phá sản có một số đặc điểm nhất định:
Thứ nhất, phá sản là một thủ tục đòi nợ tập thể, tại đó, tất cả các chủ nợ liên kết với nhau để giải quyết vấn đề công nợ của những con nợ, vốn là các chủ thể rơi vào trạng thái phá sản, thất bại trong việc hoàn lại các khoản vay. Các chủ thể này có thể vẫn còn tài sản để thanh lý bù đắp cho các khoản vay nhưng cá biết có những chủ thể không còn tài sản gì để bù đắp. Sở dĩ nói phá sản là một thủ tục đòi nợ tập thể vì các chủ nợ của DN mất khả năng thanh toán, trong quá trình giải quyết vụ việc phá sản, không tự xé lẻ ra để đòi nợ riêng. Họ cùng tham gia vào một thiết chế chung để tiến hành đòi nợ hay đảm bảo quyền lợi của mình, gọi là hội nghị chủ nợ (“HNCN”). Ngoài ra, khi giải quyết vấn đề phá sản của DN, thì toàn bộ tài sản của DN đó được bán thanh lý, đưa vào quỹ chung và trả cho các chủ nợ theo một thứ tự ưu tiên nhất định mà luật phá sản quy định. Do vậy, trong bất cứ trường hợp nào, phá sản cũng là một thủ tục mang tính tập thể cao.
Thứ hai, phá sản không chỉ nhắm đến mục đích đòi nợ mà còn chú trọng đến việc giúp đỡ để con nợ có thể phục hồi hoạt động kinh doanh. Xu hướng chung của pháp luật phá sản trên thế giới là chú trọng giải quyết hai vấn đề cơ bản:
(i) phục hồi hoạt động kinh doanh của DN mất khả năng thanh toán
và (ii) thanh lý tài sản của DN phá sản để bù đắp các khoản nợ.
Phục hồi hoạt động kinh doanh của DN mất khả năng thanh toán là thủ tục rất quan trọng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi hết sức để giúp DN đó thoát khỏi tình trạng khó khăn, cải thiện được tình trạng nợ nần và từng bước thoát khỏi thảm cảnh phá sản. Thực tế thì bất kỳ nhà nước nào cũng quan tâm đến việc phục hồi hoạt động DN bởi suy cho cùng DN thoát khỏi tình trạng phá sản thì quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ nợ mới không bị đe dọa, môi trường đầu tư, kinh doanh của nhà nước vì thế mà cũng được cải thiện.
Thứ ba, kết thúc thủ tục phá sản thường là sự chấm dứt tồn tại của một chủ thể kinh doanh. Phá sản là một thủ tục đòi nợ đặc biệt, theo đó các chủ nợ và người có quyền, nghĩa vụ liên quan tiến hành thủ tục tống tụng tư pháp để yêu cầu tòa án can thiệp nhằm thu hồi các khoản nợ của mình. Có những trường hợp DN phục hồi các hoạt động kinh doanh một cách thành công nhưng nhìn chung hậu quả pháp lý của phá sản là các DN liên quan bị chấm dứt tồn tại, toàn bộ tài sản của DN đó bị thanh lý để trả cho các chủ nợ. Trong trường hợp này, phá sản có ý nghĩa khá tiêu cực.
Thứ tư, thủ tục phá sản là một thủ tục pháp lý có tính chất tổng hợp và khá phức tạp. Điều này thể hiện ở việc tòa án phải tham gia vào hầu hết các thủ tục giải quyết phá sản, từ ra quyết định mở thủ tục phá sản đến giám sát hoạt động của các DN mất khả năng thanh toán, rà soát, xem xét phương án phục hồi hoạt động kinh doanh, xử lý tài sản của DN có tranh chấp…Do tính chất đặc biệt phức tạp của mình, tố tụng phá sản đòi hỏi phải có luật riêng và luôn là một thủ tục tố tụng tư pháp đặc biệt.
3. So sánh sự khác biệt giữa phá sản và giải thể doanh nghiệp
Xét về mặt hiện tượng, thì phá sản và giải thể DN có thể đều đưa đến một hậu quả pháp lý là chấm dứt sự tồn tại của DN và phân chia tài sản còn lại cho các chủ nợ, giải quyết các nghĩa vụ tài chính với của DN với nhà nước và những người có liên quan. Tuy nhiên, xét về mặt bản chất, phá sản và giải thể có sự khác biệt rất rõ rệt.
Bảng so sánh sự khác biệt giữa phá sản và giải thể
| Tiêu chí | Phá sản DN | Giải thể DN |
|---|---|---|
| Lý do | Chỉ do mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn. | Nhiều nguyên nhân dẫn đến giải thể:
|
| Cơ quan ra quyết định | Tòa án ra quyết định | Quyết định có thể được đưa ra bởi:
|
| Thủ tục tiến hành | Thủ tục tư pháp có tính tố tụng cao: chủ nợ đệ đơn lên tòa án |


