HS Code 39269099 Product List
HS Code 39269099 Product List
Published Time: 2020-08-28T21:20:00-07:00
- Mã HS 39269099: PL358/ Nhãn ép chuyển nhiệt. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL40/ 20-91547-00: Miếng nhựa để gắn vào lò xo, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL40/ Miếng nhựa để gắn vào lò xo, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL410/ Nắp của thân van trên bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL42/ Kẹp nhựa dùng trong may mặc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL43/ 21-71454-00: Linh kiện điều chỉnh nước bằng nhựa, nằm trong van điều chỉnh, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL450/ Khoang lọc nước bằng nhựa, có gắn lưới lọc bằng sắt, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL46/ Đệm mút bọc móc treo (nk)
- Mã HS 39269099: PL46/ Móc treo quần áo bằng nhựa mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL48/ 21-71457-00: Cần gạt bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL48/ Cần gạt bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL480/ Nút điều chỉnh phần đánh lửa bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL49/ 31-95394-00: Nắp nút bật điều chỉnh nước bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL5/ Móc treo (HANGER) (nk)
- Mã HS 39269099: PL52/ Đạn nhựa, dây treo thẻ (nk)
- Mã HS 39269099: PL61/ 21-79634-00:Miếng nhựa để cố định o ring, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL61/ Miếng nhựa để cố định o ring, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL63/ 20-91559-00: Miếng nhựa giữ lò xo, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL63/ 31-17276-00: Vòng giữ lò xo bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL63/ 38-48493-00: Vòng dẫn hướng phía trên của khung đỡ điện cực bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL63/ 54-00988-00: Vòng giữ lò xo bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL63/ Vòng giữ lò xo bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL69/ túi chống nước hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL7/ Móc các loại (hanger/ hook) (nk)
- Mã HS 39269099: PL7/ Móc các loại/ HOOK (nk)
- Mã HS 39269099: PL7/ Móc các loại/PLASTIC HANGER (nk)
- Mã HS 39269099: PL78/ Hộp nhựa để công tắc, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL8/ Kẹp cỡ, chất liệu bằng nhựa, hàng không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39269099: PL8/ Nhãn phụ (nhựa) (PLASTIC SIZER)- Kẹp kích cỡ bằng nhựa ST1 (nk)
- Mã HS 39269099: PL8/ Nhãn phụ (nhựa) (PLASTIC SIZER)- Nút nhựa sizer #31SOH (nk)
- Mã HS 39269099: PL8/ Nhãn phụ (nhựa) (SIZER) (không thể hiện nội dung xuất xứ Việt Nam) (nk)
- Mã HS 39269099: PL85/ 04-30199-00: Nắp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL85/ 30-10742-00: Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL85/ 30-11468-00: Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL85/ 31-17502-00: Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL85/ Vỏ bọc các loại bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận của thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL9/ Dây treo, đạn nhựa, chất liệu bằng nhựa, hàng không nhãn hiệu (nk)
- Mã HS 39269099: PL91/ Miếng nhựa bằng plastic (dùng cố định vị trí), Dài 42MM * Rộng 42MM * Cao 5MM, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL91/ Miếng nhựa bằng plastic (dùng cố định vị trí), Dài 55MM * Rộng 36MM, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL93/ 20-73641-00: Nắp nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PL93/ 48-20888-00: Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL93/ 48-30265-00: Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL93/ 48-54156-00: Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL93/ 48-66056-00: Nắp chụp bằng nhựa, linh kiện lắp ráp bộ phận thiết bị sử dụng ga (nk)
- Mã HS 39269099: PL93/ Tay cầm bằng nhựa (dùng gắn vào thùng giấy carton để xách tay), Dài 109 MM * Rộng 55 MM, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLA.07BM2123BK000/ Vỏ trước của loa bằng nhựa, kích thước: 158.66*47.66*17.9mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLAIR206/ Khung nhựa lắp máy tính tiền A-IRON màu đen PLAIR206 (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: PLAIR207/ Khung nhựa lắp máy tính tiền màu đen PLAIR207 (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39269099: PLAQUE- Nhãn nhựa- PLASTIC PLATE- PLQ- S14BLK219 (nk)
- Mã HS 39269099: Plastic Band-Dây nhựa, kích thước: 15cm dùng để buộc robot vào hộp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BIN/ Thùng nhựa trong đựng vớ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BOARD/ Bảng nhựa, chất liệu ABS, dùng để lắp ráp pin, không nhãn hiệu, kích thước 117.5*55.3*11mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BOARD/ Tấm nhựa chịu nhiệt dùng làm bảng mạch điện tử, code: EUB-ICB-88G-PBF, phục vụ sữa chữa và bảo dưỡng máy móc thiết bị (Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BOARD/ Tấm nhựa chịu nhiệt dùng làm bảng mạch điện tử, code: EUB-ICB-88G-PBF, phục vụ sữa chữa và bảo dưỡng máy móc thiết bị(Công cụ dụng cụ) (nk)
- Mã HS 39269099: Plastic bobbin/ Quả lô quấn dây bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39269099: Plastic bobbin/ Quả lô quấn dây bằng nhựa/ CN (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BTM/ Nhựa đúc BTM, PLASTIC(CLAMPING JIG BTM), A516V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BTM/ Nhựa đúc BTM, PLASTIC(CLAMPING JIG BTM), A716V, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BTM/ Nhựa đúc BTM, PLASTIC(CLAMPING JIG BTM), BLOOM X(SM-F707), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BTM/ Nhựa đúc BTM, PLASTIC(CLAMPING JIG BTM), BLOOM X, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC BTM/ Nhựa đúc BTM, PLASTIC(CLAMPING JIG BTM), M317, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC CAP PLATE/ Miếng đệm bằng nhựa,kích thước:59.79 x 49.42 x 4.05 mm.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39269099: Plastic fixture/ Đồ gá cố định bằng nhựa, kích thước 300*350*20mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa 470*500*5 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa HJTEJHT11980 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa HJTEJHT12050 CT1 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa HJTEJHT12050 CT2 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa JH03650-02 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa KZ-P1-0059-03C (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa QL401ETC001Z0 CT1 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa QL401ETC001Z0 CT2 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa QL401ETC001Z0 CT4 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa RF-00268C (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa S-008/JH04208-1-CT1 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa S-008/JH04208-1-CT2 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa S-008/JH04208-2 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa S089/JH02361 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa S089/JH02362 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa Z-297/JH03749 CT1 (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC MOLDING/ Khuôn nhựa Z-297/JH03749 CT2 (nk)
- Mã HS 39269099: Plastic partition plate/ Miếng đệm lót má phanh (plastic xốp), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC PET TRAY 24"- Khay nhựa 24" (455x585mm), dùng để lắp ráp chuồng chó, (Nhà sản xuất: FUZHOU KING SPRING TRADE CO.,LTD) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39269099: PLASTIC PET TRAY 30"- Khay nhựa 30" (458x730mm), dùng để lắp ráp chuồng chó, (
Tin liên quan


