Sugar and Confectionery Products List

Published Time: 2020-08-23T20:41:00-07:00

Markdown Content:

  • Mã HS 17029019: 2-TP-MN/ Mạch nha (Maltose) (1000kg/Thùng) (nk)
  • Mã HS 17029019: 54/ Phụ gia thực phẩm (High Fructose F-550), Chất tạo vị ngọt, dùng trong công nghiệp chế biến thủy sản, Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029019: BM4-H/ Maltodextrin nâu(mguyên liệu dùng để chế biến cà phê hòa tan,không nhãn hiệu,đóng đồng nhất 25ks/bag,HSD:05/2022) (nk)
  • Mã HS 17029019: DMN/ Đường mạch nha- Glucose Syrup (dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng xuất khẩu) (nk)
  • Mã HS 17029019: ĐƯỜNG MALTO DÙNG TRONG CHẾ BIẾN THỰC PHẨM, HÀNG MẪU, MỚI 100% (nk)
  • Mã HS 17029019: MALTODEX/ Chất tạo ngọt dùng để sản xuất thức ăn thú cưng, hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029019: Nguyên liệu làm thuốc: DEXTROSE ANHYDROUS C EP9/USP41, Lot: E570Z, SX: 03/2020, HD: 03/2025, NSX: Roquette Freres- France. (nk)
  • Mã HS 17029019: Nguyên liệu thực phẩm Maltodextrin (25kg/túi). Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029019: NƯỚC ĐƯỜNG BẮP (5KGX4/CTN)date 22/03/2022 (nk)
  • Mã HS 17029020: 810013/ Hương Bột mật ong (honey powder) (nk)
  • Mã HS 17029020: Mật ong (KIRKLAND HONEY MIEL) 4 lốc/khay trọng lượng 750g/lốc (nk)
  • Mã HS 17029030: Đường khối vị bí đao- Winter Melon Sugar Block.(550 Gr/Gói; 30 Gói/ Thùng). NSX: Easy Life Station,Ngày SX: 18/05/2020, HSD:12 Tháng. Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029030: Đường lactose đã pha thêm hương (Lactose 88%; hàm ẩm 4,8%; Các chất hương: 2-Butanone 3-hydroxy; Butyric acid ethyl ester; 2-butanone; ethyl lactate, dạng bột)-Milky Buttery Flavour Powder FLA 70248 (nk)
  • Mã HS 17029040: AAA CARAMEL COLOUR S5000- Đường thắng nước hàng- Caramel (30kg/can), HSD: 01/06/2022. Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029040: Bột Caramen KS-W, không chứa sữa(20kg/carton)- Caramel Powder KS-W. (nk)
  • Mã HS 17029040: CARAMEL 113201 ĐƯỜNG THẮNG DÙNG TRONG SX THỰC PHẨM.HÀNG MỚI 100%. (nk)
  • Mã HS 17029040: Caramel color car-605- Đường caramel (nguyên liệu sản xuất bánh snack). Chứng thư 1819/PTPCMN-NV (nk)
  • Mã HS 17029040: Đường Caramel (Colour Gold No 1), code 203G, 30 kgs/ drum, hàng mới 100%. (phụ gia thực phẩm) (nk)
  • Mã HS 17029040: Đường Caramel Color 201; 265 kg/phuy(unit); Phụ gia thực phẩm, sử dụng trong sản xuất, chế biến các sản phẩm thực phẩm và đồ uống; Hàng mới 100%. NSX:05/2020; HSD:05/2022. (nk)
  • Mã HS 17029040: Đường caramel dùng trong thực phẩm- AAA CARAMEL COLOUR S5000 (30kgs/can). Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029040: Đường caramel được sản xuất từ tinh bột bắp, khoai mì- AAA CARAMEL COLOUR DOUBLE STRENGTH (275KG/DRUNK). Hàng mới 100% NSX: SAN SOON SENG FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. (nk)
  • Mã HS 17029040: K-304/ Màu caramel- Caramel S-30 (22.5kg/ctn x 9 ctns) (nk)
  • Mã HS 17029040: Màu thực phẩm- CARAMEL COLOR CCL-009 (PRO date: 11/04/2020- EXP date: 09/04/2022) (nk)
  • Mã HS 17029040: Nguyên liệu thực phẩm Traditional caramelised sugar TCS 30F (đường caramen), 25kg/cartons, NSX: 27/01/2020, HSD: 02/2022, số lô: 200077, mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029040: Phẩm màu đường thắng caramen CARAMEL COLOR 150C, dùng trong sản xuất thực phẩm. Hàng mới 100%. (nk)
  • Mã HS 17029040: Phẩm màu tổng hợp: Bột Caramel KD-W (20kg/bao/ thùng)- Caramel Power KD-W, nguyên liệu thực phẩm, mới 100%. Công bố số 47409/2017/ATTP-TNCB ngày 14/12/2017 (nk)
  • Mã HS 17029040: Phụ gia thực phẩm (Caramel Color Powder CCP-002)- (20Kgs/ thùng)- NSX: 05/2020- NHH: 05/2022 (nk)
  • Mã HS 17029040: Phụ gia thực phẩm: Đường Caramel AA SUGAR LIQUID CARAMEL CH 1000 30kg/thùng. Thuộc diện miễn ktra theo k.7 đ.13 NĐ 15/2018/NĐ-CP (nk)
  • Mã HS 17029040: Phụ gia thực phẩm: Phẩm màu Caramel 150C (Caramel Color). Xuất xứ: Trung quốc. Quy cách: 30kg/can. Hạn sử dụng: 05/2022. Hàng mới 100%. (nk)
  • Mã HS 17029040: RM-0484/ Bột caramel dùng trong chế biến thực phẩm, Chất màu- COLOR V-FHAB-K-EXP.1 (nk)
  • Mã HS 17029091: Đường bắp- Meidi- Ya corn starch syrup. Nhà sản xuất: Meidi-Ya Co.,ltd, 1060g/hũ. HSD 12/11/2021. Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029091: Mạch nha (Corn Syrup) CORN MALT SYRUP được làm từ 100% ngô, 10kg/can, 2 can/thùng, 1EA 1 can, hàng do DAESANG CORPORATION sản xuất. Mới 100%, hiệu (Chung Jung One) (nk)
  • Mã HS 17029091: Nguyên liệu dùng để sản xuất nước giải khát- Đường nước làm từ bắp (High Fructose Corn Syrup 55%). Hàng mới 100% (Kết quả PTPL số: 743/TB-KD4, ngày 30/05/2017) (nk)
  • Mã HS 17029091: Nguyên liệu thực phẩm: Siro đường- C*Baking Syrup Gold 10861, đóng gói 25 kg/thùng- Hàng mới 100%..NSX:11-05-2020; HSD:05-02-2021 (nk)
  • Mã HS 17029091: NLSX bánh, kẹo: Xirô Fructoza 55%- High Fructose Corn Syrup 55%- hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029091: Nước đường bắp- CORN SYRUP (1.2KG*12EA)/CT. Hàng mới 100%, NSX: 26.02.2020, HSD: 25.02.2022 (nk)
  • Mã HS 17029091: Nước đường nấu ăn- COOKING SYRUP(1.2KG*9EA)/CT. Hàng mới 100%, NSX: 28.02.2020, HSD: 27.02.2022 (nk)
  • Mã HS 17029091: Nước đường Oligo nấu ăn- COOKING SYRUP (OLIGOSACCHARIDE)(700G*12EA)/CT, NSX: 19.03.2020; HSD: 18.03.2022. Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029091: Nước đường trắng (Thành phần: Mật ngô 100%), nhà sản xuất Ingredion Korea Incorporated., 10Kg/can; Sản xuất T1/2020); HSD 24 tháng từ ngày sản xuất; hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029091: Nước đường vàng (Thành phần: Mật ngô 100%), nhà sản xuất Donglim Food Co.,Ltd., 8Kg/can; Sản xuất T02/2020); HSD 24 tháng từ ngày sản xuất; hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029091: Sản phẩm thủy phân từ tinh bột, có lượng đường khử>10%/ Starch Syrup Solid "Pinedex#3" (Nguyên liệu SX bột mì trộn) (nk)
  • Mã HS 17029091: SI RÔ ĐƯỜNG CARY S SUGAR FREE SYRUP, 24 OZ, HÀNG CÁ NHÂN (nk)
  • Mã HS 17029091: Si Rô đường cô đặc- Refined Sugar Syrup.(2800ml/ lon; 6 lon/ Thùng). NSX: Easy Life Station,Ngày SX:26/05/2020, HSD:24 tháng. Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029091: SI RÔ ĐƯỜNG NÂU CHƯA PHA HƯƠNG LIỆU HOẶC CHẤT MÀU (HIGHTEA BROWN SUGAR) (4kg/ Chai) (NSX: 15/05/2020; 28/05/2020; HSD: 14/11/2021; 27/11/2021). Nhà sản xuất PEI CHEN CORPORATION. Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029091: Xi rô đường đen, (20kg/thùng), nhà SX: GOTCHA GLOBAL TRADING LTD, mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029091: Xirô trắng phủ bánh ngọt DGF- White Pastry Icing 8kg (nk)
  • Mã HS 17029091: Xirô Trimoline 7kg (nk)
  • Mã HS 17029099: Đường MALTODEXTRIN DE 17-20 (C6H10O5, CAS: 9050-36-6)- Nguyên liệu thực phẩm, (2100 Bao x 25 kg). HSD 05/2020- 05/2022. NSX: QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO.,LTD. (nk)
  • Mã HS 17029099: Nguyên liệu thực phẩm- Đường MALTODEXTRIN DE 10-12. (2720 bao x 25 kg). NSX: 03/2020, HSD: 03/2022. DN có CV miễn kiểm số: 329/TGĐ-KT NGÀY 12/09/2019. (nk)
  • Mã HS 17029099: (NLSX các sản phẩm của Nestle) Đường Malto- Maltodextrin (Hàng đồng nhất 25kg/Bao). Đã kiểm hóa TK: 102316903400(16/11/2018) (nk)
  • Mã HS 17029099: (NLSX các sản phẩm Nestle) Chất xơ hòa tan từ Glucose- PROMITOR SGF 70R B0025KSTD BP05010 (Hàng đồng nhất 25kg/bao), Hàng mới 100%, NSX:11/04/2020-HSD:11/04/2022 (nk)
  • Mã HS 17029099: 116/ Nguyên liệu thực phẩm/ đường D-Xylose/ Sub Materials D-Xylose,Chất tạo vị ngọt, dùng trong công nghiệp chế biến thủy sản, Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029099: AC8006/ Đường mantoza-hàm lượng đường khử >10% (Maltodextrin-Nutridex 18) đóng gói 25 kg net/bao. Nguyên liệu trực tiếp sản xuất. (nk)
  • Mã HS 17029099: AL8061-1/ OLIGOFRUCTOSE dùng trong công nghiệp chế biến thực phẩm(ORAFTI P95), đóng gói 25kg net/bao. Nguyên liệu trực tiếp sản xuất. (nk)
  • Mã HS 17029099: Đường 0 calo- TV no calories sweetener (1.8g x30 gói). Nhãn hiệu: Topvalu. Code: 4549741368650.Hàng mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029099: Đường Fructose(đường hoa quả) dạng lỏng sánh, t/p: hỗn hợp đường (Fructose, glucose, maltose, giảm đường), đóng túi nilon kín khí, Hiệu: Ding Tea/Nsx: Chu Yu Hsiang; 3kg/túi, 8 túi/carton. Mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029099: Đường Maltodextrin- C*DRY MD 01915 Maltodextrin,dùng trong sản xuất sữa,cam kết làm nguyên liệu sản xuất nội bộ không bán ra ngoài thị trường. Hàng đóng trong bao 25Kgs/bao. HSD: 16/03/2022. Mới 100% (nk)
  • Mã HS 17029099: Đường Maltodextrin dạng bột dùng trong thực phẩm: AAA MALTODEXTRIN (M10) 25KG/BAG. BATCH: 053020B. NSX: 30/05/2020-HSD: 30/05/2022. (nk)
  • Mã HS 17029099: Đường Maltodextrin DE15-19- nguyên liệu sử dụng trong sản xuất thực phẩm (bột kem, bột kem sữa, bột kem không sữa...) (nk)
  • Mã HS 17029099: Đường MALTODEXTRIN- RISIMALDEX (MALTODEXTRIN) 19, Nguyên liệu dùng trong sản xuất sản phẩm sữa
Tin liên quan