Tỷ giá chuyển đổi 20 Đô-la Mỹ sang Đồng Việt Nam

20 Đô-la Mỹ sang Đồng Việt Nam

Convert USD to VND at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực

$1 USD = 26.340 VND

Số tiền USD

Chuyển đổi thành VND

Theo dõi tỷ giá chuyển đổi

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Không có phí ngầm

Ngân hàng và những nhà cung cấp khác thường thêm một mức đội giá ngầm vào tỷ giá chuyển đổi để bắt bạn trả nhiều hơn. Chúng tôi không vậy — bạn hãy tự mình xem nhé.

Sending 20 USD withRecipient gets(Total after fees)
Wise475.670 VND
Transfer fee 1,94 USD Exchange rate(1 USD VND) 26.338,30 Exchange rate markup 0 USD * * * Cost of transfer 1,94 USD

This applies when you pay in via bank transfer or ACH payments.

United States dollar

Vietnamese dong

Wisecompetitors
wise-mid-market-fallbackcompetitors-mid-market-fallback

These fees are for when you pay by bank transfer. But however you pay, you’ll always get the mid-market rate.

  • Hàng triệu người tin cậy Gia nhập cùng hàng triệu người và doanh nghiệp đang gửi đi 15 tỷ USD hằng tháng
  • Được quản lý Wise được quản lý bởi Cơ quan Kiểm soát Tài chính ở Vương quốc Anh
  • Hỗ trợ khách hàng 24/7 Nhận trợ giúp từ hàng nghìn chuyên gia vào bất kỳ lúc nào qua email, điện thoại và trò chuyện

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Download Wise Currency Converter

Biểu đồ chuyển đổi USD sang VND

Biểu đồ chuyển đổi USD sang VND dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

Theo dõi tỷ giá chuyển đổi

1 USD = 26.338,30 VND

Down by 0.00%

Time period 48H 1W 1M 6M 12M 5Y

We use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.

USD to VND exchange rates today

USD VND

1 USD 26,338 VND

5 USD 131,692 VND

10 USD 263,383 VND

20 USD 526,766 VND

50 USD 1,316,915 VND

100 USD 2,633,830 VND

250 USD 6,584,575 VND

500 USD 13,169,150 VND

1000 USD 26,338,300 VND

2000 USD 52,676,600 VND

5000 USD 131,691,500 VND

10000 USD 263,383,000 VND

VND USD

1000 VND 0.04 USD

2000 VND 0.08 USD

5000 VND 0.19 USD

10000 VND 0.38 USD

20000 VND 0.76 USD

50000 VND 1.90 USD

100000 VND 3.80 USD

200000 VND 7.59 USD

500000 VND 18.98 USD

1000000 VND 37.97 USD

2000000 VND 75.94 USD

5000000 VND 189.84 USD

Frequently asked questions

How do I convert currencies?

Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?

Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?

Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?

Top currency pairings for Đô-la Mỹ

USD sang KRW USD sang INR USD sang JPY USD sang CAD USD sang EUR USD sang GBP USD sang CNY USD sang MXN

Thay đổi loại tiền tệ nguồn

Bảng Anh

Chinese Yuan RMB

Đô-la Canada

Đô-la Hồng Kông

Đô-la Mỹ

Đô-la New Zealand

Đô-la Singapore

Đô-la Úc

Euro

Forint Hungary

Franc Thụy Sĩ

Koruna Cộng hòa Séc

Krona Thụy Điển

Krone Đan Mạch

Krone Na Uy

Leu Romania

Lev Bungari

Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Real Brazil

Ringgit Malaysia

Rupee Ấn Độ

Rupiah Indonesia

Shekel mới Israel

Yên Nhật

Zloty Ba Lan

Hiển thị thêm

  • الإمارات العربية المتحدة
  • Australia
  • Brazil
  • България
  • Switzerland
  • Czechia
  • Deutschland
  • Denmark
  • España
  • Suomi
  • France
  • United Kingdom
  • Greece
  • Hrvatska
  • Magyarország
Tin liên quan