XSMB 20 ngày - Kết quả xổ số miền Bắc 20 ngày gần đây nhất
XSMB 20 ngày - Kết quả xổ số miền Bắc 20 ngày gần đây nhất
Trang XSMB 20 ngày là địa chỉ tra cứu kết quả xổ số miền Bắc 20 ngày gần nhất, giúp người chơi dễ dàng theo dõi và phân tích dữ liệu xổ số một cách khoa học.
Vậy SXMB 20 ngày có gì đặc biệt? Đây là nơi cung cấp bảng thống kê đầy đủ kết quả miền Bắc trong 20 ngày, bao gồm tất cả các giải từ giải đặc biệt đến giải bảy trong vòng 20 ngày liên tiếp, với độ chính xác cao và giao diện dễ sử dụng. Người dùng có thể dễ dàng tra cứu KQXSMB 20 ngày theo từng ngày cụ thể hoặc so sánh sự lặp lại của các con số giữa các kỳ quay.
Ngoài ra, chuyên mục còn hỗ trợ thống kê XSTD 20 ngày – tức xổ số Thủ đô Hà Nội – một cách chi tiết, giúp người chơi có cái nhìn tổng quát hơn khi phân tích kết quả. Khi truy cập vào trang này, người chơi có thể nhận diện được các cặp số hay về, số gan (ít ra), chu kỳ xuất hiện của các con số, từ đó phục vụ hiệu quả cho việc soi cầu và chọn số.
Tác dụng của XSMB 20 ngày là cung cấp một lượng dữ liệu đủ lớn để phân tích xu hướng, giúp người chơi đưa ra những lựa chọn có cơ sở hơn thay vì chơi theo cảm tính.
Tổng kết lại, trang KQXSMB 20 ngày không chỉ là nơi cung cấp kết quả mà còn là công cụ phân tích và thống kê hiệu quả, hỗ trợ người chơi tối ưu hóa khả năng dự đoán trong các kỳ quay tiếp theo.
XSMB / XSMB thứ 7 ngày 04-04-2026
2YL - 12YL - 13YL - 8YL - 6YL - 9YL
ĐB 29737
G.1 79282
G.2 00116 77241
G.3 70880 82943 02709 44672 81509 93589
G.4 9083 4223 5256 5863
G.5 2351 4993 0904 6797 7642 0251
G.6 566 049 726
G.7 59 48 40 41
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,9,9 |
| 1 | 6 |
| 2 | 3,6 |
| 3 | 7 |
| 4 | 0,1,1,2,3,8,9 |
| 5 | 1,1,6,9 |
| 6 | 3,6 |
| 7 | 2 |
| 8 | 0,2,3,9 |
| 9 | 3,7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,8 | 0 |
| 4,4,5,5 | 1 |
| 4,7,8 | 2 |
| 2,4,6,8,9 | 3 |
| 0 | 4 |
| 5 | |
| 1,2,5,6 | 6 |
| 3,9 | 7 |
| 4 | 8 |
| 0,0,4,5,8 | 9 |
- Xem kết quả XSMB trực tiếp nhanh và chính xác nhất
- Xem chuyên gia Dự đoán KQXSMB hôm nay siêu chính xác
- Xem thống kê lô gan miền Bắc
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt miền Bắc
- Mời bạn Quay thử XSMB để chọn ra cặp số may mắn nhất
XSMB / XSMB thứ 6 ngày 03-04-2026
2YM - 14YM - 1YM - 3YM - 10YM - 9YM
ĐB 12944
G.1 72191
G.2 50258 41660
G.3 34361 52424 56036 29652 85704 99491
G.4 9687 5975 6794 6176
G.5 5598 1954 9760 4897 6355 9844
G.6 980 409 442
G.7 86 15 29 54
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4,9 |
| 1 | 5 |
| 2 | 4,9 |
| 3 | 6 |
| 4 | 2,4,4 |
| 5 | 2,4,4,5,8 |
| 6 | 0,0,1 |
| 7 | 5,6 |
| 8 | 0,6,7 |
| 9 | 1,1,4,7,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6,6,8 | 0 |
| 6,9,9 | 1 |
| 4,5 | 2 |
| 3 | |
| 0,2,4,4,5,5,9 | 4 |
| 1,5,7 | 5 |
| 3,7,8 | 6 |
| 8,9 | 7 |
| 5,9 | 8 |
| 0,2 | 9 |
XSMB / XSMB thứ 5 ngày 02-04-2026
9YN - 16YN - 2YN - 18YN - 6YN - 3YN - 14YN - 17YN
ĐB 91267
G.1 39150
G.2 10890 48921
G.3 18329 28632 19831 96395 77398 59259
G.4 0214 7865 5583 4111
G.5 3084 4821 9506 7517 2862 0778
G.6 989 344 934
G.7 39 95 40 93
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1,4,7 |
| 2 | 1,1,9 |
| 3 | 1,2,4,9 |
| 4 | 0,4 |
| 5 | 0,9 |
| 6 | 2,5,7 |
| 7 | 8 |
| 8 | 3,4,9 |
| 9 | 0,3,5,5,8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4,5,9 | 0 |
| 1,2,2,3 | 1 |
| 3,6 | 2 |
| 8,9 | 3 |
| 1,3,4,8 | 4 |
| 6,9,9 | 5 |
| 0 | 6 |
| 1,6 | 7 |
| 7,9 | 8 |
| 2,3,5,8 | 9 |
XSMB / XSMB thứ 4 ngày 01-04-2026
4YP - 8YP - 1YP - 12YP - 15YP - 9YP
ĐB 31666
G.1 86408
G.2 48955 61411
G.3 01938 88321 89779 28502 50890 31774
G.4 2458 7917 4776 6202
G.5 2890 1221 1109 1651 2355 3979
G.6 155 051 728
G.7 37 16 52 20
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2,2,8,9 |
| 1 | 1,6,7 |
| 2 | 0,1,1,8 |
| 3 | 7,8 |
| 4 | |
| 5 | 1,1,2,5,5,5,8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 4,6,9,9 |
| 8 | |
| 9 | 0,0 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2,9,9 | 0 |
| 1,2,2,5,5 | 1 |
| 0,0,5 | 2 |
| 3 | |
| 7 | 4 |
| 5,5,5 | 5 |
| 1,6,7 | 6 |
| 1,3 | 7 |
| 0,2,3,5 | 8 |
| 0,7,7 | 9 |
XSMB / XSMB thứ 3 ngày 31-03-2026
4YQ - 5YQ - 1YQ - 12YQ - 8YQ - 14YQ - 16YQ - 11YQ
ĐB 11591
G.1 46549
G.2 20316 15526
G.3 47620 89503 71174 31267 73656 65742
G.4 4748 4380 8979 0977
G.5 9613 2808 6091 0705 8330 7200
G.6 345 847 831
G.7 70 18 23 78
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0,3,5,8 |
| 1 | 3,6,8 |
| 2 | 0,3,6 |
| 3 | 0,1 |
| 4 | 2,5,7,8,9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 7 |
| 7 | 0,4,7,8,9 |
| 8 | 0 |
| 9 | 1,1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0,2,3,7,8 | 0 |
| 3,9,9 | 1 |
| 4 | 2 |
| 0,1,2 | 3 |
| 7 | 4 |
| 0,4 | 5 |
| 1,2,5 | 6 |
| 4,6,7 | 7 |
| 0,1,4,7 | 8 |
| 4,7 | 9 |


