HS Code 3004: Pharmaceutical Products

HS Code 3004: Pharmaceutical Products

Published Time: 2020-08-23T20:57:00-07:00

Mã HS 30043900

  • Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk)

Mã HS 30044970

  • Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk)

Mã HS 30044990

  • Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk)

Mã HS 30045021

  • MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk)
  • PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk)
  • PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho phụ nữ mang thaivà cho con bu(FOC) (nk)
  • PMEye Tonic. Thuốc chứa Fish Oil-natural, Vit B1, B2, A có tác dụng phòng cận thị và tăng cường thị lực cho mắt. Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm, dạng uống. VN-20267-17. (nk)
  • Tân dược- BEROCCA PERFORMANCE ORANGE (vitamin B1,B2,B6,B12..).Hộp 1 tuýp 10 viên. LOT NO: CM78193;CM78192;CM78363;CM78366;CM78365;CM78364;CM78402;CM78400;CM78401.NHH:05/2022.VISA NO: VN-19391-15. (nk)
  • Thuốc thú y chứa nhiều vitamin: PERMASOL-500 (1kg/gói, lô: N412058- N412059- N412060- N412061, HD: 05/2022)Nhà sản xuất: ChoongAng Biotech Co., Ltd- Korea (nk)
  • Thuốc thú y Good Hepa+ chứa Taurine, Methionine,phòng stress, giải độc gan trên lợn, gia cầm, dạng thuốc bột uống, loại 100g/túi, ĐKLH: KTT-36.Lot:2003406.NSX 29/05/20,HSD 28/05/22, mới 100% (nk)
  • Thuốc thú y Hepacare chứa Vitamin B1, 86, Pantothenic acid,tăng cường chức năng gan trên gia súc, gia cầm,dạng dd uống,loại 1L/chai, ĐKLH:KTT-21.Lot:2003604.NSX 03/6/20,HSD 02/6/22,mới 100% (nk)
  • Thuốc thú y Super-Vitamino,chứa:Vitamin A, D3, E, K3 trị bệnh do thiếu Vitamin, phục hồi sau bị bệnh gia cầm, ĐKLH: KTT-4, loại 1kg/túi, lot:2003293,Nsx: 22/05/20, Hsd:21/05/22,mới 100% (nk)
  • Thuốc thú y- VITAPEROS 25KG, Batch: 0A57Z1 HSD:02/22 (nk)
  • Thuốc thú y VITPRO-S Soluble powder 1KG,dạng bột,trong thành phần có chứa nhiều hơn 2 loại vitamin,trị bệnh thiếu hụt vitamin,hàng mới 100%. NSX:04/2020-HSD:04/2022.Số lô:103752 (nk)
  • Thuốc thú y:Introvit-B-Complex oral(1000ml/chai)-(Vitamin B1,B2,B6,K3) dung dịch uống. Trị thiếu hụt vitamin nhóm,chậm lớn ở gia súc,bê,dê,gia cầm.HSD:10/2021,03/2022.Số ĐKLH:ICW-126 (nk)
  • Thuốc uống hỗ trợ điều trị gan Hepasyzin, Visa No:VN-22078-19, hộp 10 vỉ x10 viên, Lot:2001,2002,2003, NSX:25/04/2020, HD:24/04/2022, Mới 100%. (nk)
  • BELA100-200610/ BELAFCAP- Thuốc bổ Belafcap 100 viên/hộp (xk)
  • COZZ CANDY (Kẹo ho) hop 100vien- thung 50hop. TC 03 thung. Hang khuyen mai (F.O.C). Xuat xu Viet Nam. (xk)
  • FERO30-200610/ FEROPAC- Thuốc bổ Feropac 30 viên/ hộp (xk)
  • Thuốc bổ GINCAN(Nhân sâm,Vitamin A,D3,B2,C,B5,E,B1,B6,PP,B12,Folic acid,các muối khoáng Canxi,Đồng,Kẽm,Kali,Sắt,magnesi,Mangan).Hộp 3vỉ x10 viên.Số lô 05/04/030420. NSX: 04/2020.HD: 04/2023. (xk)
  • Thuốc thú y: Terra Egg Promoter (01 kg/hộp, 12 hộp/thùng.Tổng cộng: 334 thùng) (xk)
  • VITAMIN AD chai 100vien- thung 160hop. TC 01 thung. Hang khuyen mai (F.O.C). Xuat xu Viet Nam. (xk)

Mã HS 30045029

  • Thuốc thú y HIPRAVIT-AD3E FORTE loại 100ml. Batch: 18C5-1, HSD: 20/01/2023. Nhà SX: Laboratorios Hipra, S.A. Mới 100% (nk)
  • TRIVIT-B. VN-19998-16. Mỗi 3ml chứa:Thiamin HCL 100mg;Pyridoxin HCL 50mg;Cyanocobalamin1000mcg có td trị viêm đa dây thần kinh. Hộp10 ống x 3ml dd tiêm.Số lô:620057. NSX:14/05/2020.HD:14/05/2022 (nk)
  • VITAPLEX INJ. VN-21344-18. Dịch truyền td cung cấp dinh dưỡng chứa Acid ascorbic 500mg,Dextrose 25g,Nicotinamid 625mg,Dexpanthenol,Pyridoxin HCl. Chai 500ml. Số lô:905(011+021).NSX:05/2020. HD:05/2023 (nk)
  • VITAPLEX Injection. VN-21344-18. Dung dịch tiêm truyền có tác dụng cung cấp dinh dưỡng chứa Dextrose,Acid ascorbic,Nicotinamid,Dexpanthenol. Chai 500ml. Số lô:9050(41+51). NSX:05/2020. HSD:05/2023 (nk)
  • VITAPLEX Injection.VN-21344-18.Dung dịch tiêm truyền có tác dụng cung cấp dinh dưỡng chứa Dextrose,Acid ascorbic,Nicotinamid,Dexpanthenol. Chai 500ml. Số lô:904081+905011. NSX:04+05/2020.HD:04+05/2023 (nk)
  • FEROPAC- Thuốc bổ Feropac 30 viên/ hộp- Thành phần chính: Ferrous Fumarate, Folic acid (xk)
  • Thuốc thú y- AD3E (60 Cartons; 100ml/ bottle/box, 60 boxes/carton) Nhóm Vitamin, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100% (xk)
  • Thuốc thú y- ADE Bcomplex (15 Cartons; 100ml/ Bottle, 100 bottles/carton) Nhóm Vitamin, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100% (xk)
  • Thuốc thú y- B.Complex Super No box (20 Cartons; 500ml/ Bottle, 15 bottles/carton) Nhóm Vitamin, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100% (xk)
  • Thuốc thú y- Bcomplex (10 Cartons; 100ml/ Bottle, 100 bottles/carton) Nhóm Vitamin, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100% (xk)
  • Thuốc thú y- Bio Divrex (50 cartons; 1L/ Bottle, 20 bottles/carton) Nhóm Vitamin, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100% (xk)
  • Thuốc thú y- Bio Oligo (67 cartons; 100ml/ Bottle, 60 bottles/carton) Nhóm Vitamin, dùng trong chăn nuôi. Hàng mới 100% (xk)
  • Thuốc thú y- B

Mã HS 30045091

  • Tân dược- LAROSCORBINE (T/Phần:Acid ascorbic (vitamin C) 1g/5ml), Hộp/6 ống dung dịch tiêm 5ml. LOT NO:F0679-1; F0678-1,NSX: 04/2020. NHH: 10/2021, VISA NO:VN-16584-13. (nk)
  • Tân dược- REDOXON DOUBLE ACTION (T/Phần: Vitamin C,Kẽm). Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi bọt. LOT NO: CM78560,CM78561,CM78562. NHH: 05/2023. VISA NO: VN-20390-17. (nk)
  • Tân dược: METHYCOBAL INJECTION 500ug (Mỗi 1ml dung dịch chứa: Mecobalamin 500ug.). Dung dịch tiêm. Hộp 10 ống x 1ml. Lot: 03W04F. NSX: 24/03/2020. HD: 23/03/2023.VN-20950-18. (nk)
  • Tân dược: NEUROBION TAB 5X10'S (Hỗn hợp các vitamin). LOT:W0366111,396112,397113,398114,399115,400116,401117,445118,484119. SX: 03/2020. HH: 03/2023. VN-20021-16. NHÀ SX: PT.MERCK TBK (nk)
  • Tân dược: UPSA-C (Acid ascorbic, 1000mg). Hộp 1 tuýp 10 viên nén sủi bọt. Lot:X7090; X7091. NSX: 08/04/2020- HD:08/04/2022. VN-14559-12. Nhà SX: UPSA SAS. (nk)
  • Tân dược-LAROSCORBINE (T/P: Acid ascorbic (vitamin C) 1 g/5ml),Hộp/6 ống tiêm 5ml.LOT NO:F0673-1; F0672-1;NSX:01/2020; 03/2020. NHH:09/2021;07/2021. VISA NO:VN-16584-13. (nk)
  • Thuốc thú y chứa Butaphosphan, B12 trị rối loạn sinh trưởng: Octasal 10% (dạng uống, 1000 ml/lọ, 12 lọ/ctn, lô: 25304253, HD: 04/2022)- NSX: Bangkok Lab & Cosmetic Co.-Thailand. (nk)
  • Thuốc thú y chứa sắt và B12: FERRUM 10% + B12 (dạng tiêm, 100ml/lọ, lô: 27362, HD: 06/2021) Nhà sản xuất: Bremer Pharma Gmbh-Germany (nk)
  • Thuốc thú y Metabol Inj 100ml/lọ Bacth no:205037; 205038 Date: 04/2022 (nk)
  • Thuốc thú y phòng và trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt trên trâu, bò, ngựa, dê, cừu, lợn, chó: FEROVITA 200 (dạng tiêm, 100ml/lọ, lô: 205015, HD: 02/2022) NSX: WOOGENE B&G Co., Ltd (nk)
  • Thuốc thú y Super Amino C 20ml/lọ Bacth no:205023; 205036 Date: 03+04/2022 (nk)
  • Thuốc thú y: CATOSAL 10% Injectable Solution 100ml, Batch: KR16786- HSD: 03/2022, KR17021-HSD: 04/2022 (GPLH: 21/QLT-NK-18) (nk)

Mã HS 30045099

  • CETIRIZINE HYDROCHLORIDE 10MG/TABLET, HÀNG HÀNH LÝ CÁ NHÂN NGƯỜI NƯỚC NGOÀI KÈM VÉ MÁY BAY, PASSPORT JPN TZ1384846/27.AUG.2019 (nk)
  • KEM BÔI DA, ARUZONA (NERISONA + AZUNOL) NERSONA 0.1G, HÀNG HÀNH LÝ CÁ NHÂN NGƯỜI NƯỚC NGOÀI KÈM VÉ MÁY BAY, PASSPORT JPN TZ1384846/27.AUG.2019 (nk)
  • KEM BÔI DA,VEPALINE OINTMENT 25G/TUBE, HÀNG HÀNH LÝ CÁ NHÂN NGƯỜI NƯỚC NGOÀI KÈM VÉ MÁY BAY, PASSPORT JPN TZ1384846/27.AUG.2019 (nk)
  • KEM THOA NGOÀI DA CHỐNG DỊ ỨNG,BAROMATIL CREAM, HÀNG SỬ DỤNG CÁ NHÂN (nk)
  • Oxabiti Cap. VN-19313-15. Thuốc có tác dụng điều trị các bệnh về máu và thần kinh ngoại biên có chứa Mecobalamin 500mcg. Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng. Số lô: E20001,E20002. Hạn dùng: 03/2023 (nk)
  • TÂN DƯỢC ADVAGRAF 1MG, HÀNG HÀNH LÝ CÁ NHÂN KÈM PASSPORT, VÉ MÁY BAY (nk)
  • Tân dược Conpramin capsule (Mecobalamin 0,5mg)
Tin liên quan