Tỷ giá chuyển đổi Euro sang Đồng Việt Nam

Euro sang Đồng Việt Nam

Convert EUR to VND at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.

Tỷ giá chuyển đổi thực

€1 EUR = 30.340 VND

Số tiền

EUR

Chuyển đổi thành

VND

Theo dõi tỷ giá chuyển đổi

Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền

Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.

  • Manage money on the go globally.

    Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.

  • An international debit card

    Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.

  • Send money overseas, save on fees

    Make your money go further, no matter the distance.

Không có phí ngầm

Ngân hàng và những nhà cung cấp khác thường thêm một mức đội giá ngầm vào tỷ giá chuyển đổi để bắt bạn trả nhiều hơn. Chúng tôi không vậy — bạn hãy tự mình xem nhé.

EUR

Euro

VND

Vietnamese dong

Wisecompetitors
wise-mid-market-fallbackcompetitors-mid-market-fallback

These fees are for when you pay by bank transfer. But however you pay, you’ll always get the mid-market rate.

  • Hàng triệu người tin cậy Gia nhập cùng hàng triệu người và doanh nghiệp đang gửi đi 13 tỷ EUR hằng tháng
  • Được quản lý Wise được quản lý bởi Cơ quan Kiểm soát Tài chính ở Vương quốc Anh
  • Hỗ trợ khách hàng 24/7 Nhận trợ giúp từ hàng nghìn chuyên gia vào bất kỳ lúc nào qua email, điện thoại và trò chuyện

Download our free Wise currency converter app

  • Compare money transfer providers

    Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.

  • Track live exchange rates

    Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.

  • Completely free, no ads

    Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.

Biểu đồ chuyển đổi EUR sang VND

Biểu đồ chuyển đổi EUR sang VND dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.

Theo dõi tỷ giá chuyển đổi

0

No change

Time period

48H

1W

1M

6M

12M

5Y

We use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.

EUR to VND exchange rates today

EUR VND

1 EUR 30,338 VND

5 EUR 151,690 VND

10 EUR 303,380 VND

20 EUR 606,760 VND

50 EUR 1,516,900 VND

100 EUR 3,033,800 VND

250 EUR 7,584,500 VND

500 EUR 15,169,000 VND

1000 EUR 30,338,000 VND

2000 EUR 60,676,000 VND

5000 EUR 151,690,000 VND

10000 EUR 303,380,000 VND

VND EUR

1000 VND 0.03 EUR

2000 VND 0.07 EUR

5000 VND 0.16 EUR

10000 VND 0.33 EUR

20000 VND 0.66 EUR

50000 VND 1.65 EUR

100000 VND 3.30 EUR

200000 VND 6.59 EUR

500000 VND 16.48 EUR

1000000 VND 32.96 EUR

2000000 VND 65.92 EUR

5000000 VND 164.81 EUR

Frequently asked questions

How do I convert currencies?

Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?

Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?

Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?

Top currency pairings for Euro

EUR sang USD

EUR sang GBP

EUR sang CHF

EUR sang CAD

EUR sang INR

EUR sang AUD

EUR sang JPY

EUR sang PLN

Thay đổi loại tiền tệ nguồn

Bảng Anh

Chinese Yuan RMB

Đô-la Canada

Đô-la Hồng Kông

Đô-la Mỹ

Đô-la New Zealand

Đô-la Singapore

Đô-la Úc

Euro

Forint Hungary

Franc Thụy Sĩ

Koruna Cộng hòa Séc

Krona Thụy Điển

Krone Đan Mạch

Krone Na Uy

Leu Romania

Lev Bungari

Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Real Brazil

Ringgit Malaysia

Rupee Ấn Độ

Rupiah Indonesia

Shekel mới Israel

Yên Nhật

Zloty Ba Lan

Hiển thị thêm

  • الإمارات العربية المتحدة
  • Australia
  • Brazil
  • България
  • Switzerland
  • Czechia
  • Deutschland
  • Denmark
  • España
  • Suomi
  • France
  • United Kingdom
Tin liên quan