XSMB - SXMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Hôm Nay - KQXSMB - XSTD
XSMB - Xổ Số miền Bắc Hôm Nay - KQXSMB
Hôm nay: Thứ 7, 04/04/2026
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
2YM - 14YM - 1YM - 3YM - 10YM - 9YM
ĐB 12944
G.1 72191
G.2 50258 41660
G.3 34361 52424 56036 29652 85704 99491
G.4 9687 5975 6794 6176
G.5 5598 1954 9760 4897 6355 9844
G.6 980 409 442
G.7 86 15 29 54
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | 0 | 60(2), 80 |
| 1 | 15 | 1 | 61, 91(2) |
| 2 | 24, 29 | 2 | 42, 52 |
| 3 | 36 | 3 | |
| 4 | 42, 44(2) | 4 | 04, 24, 44(2), 54(2), 94 |
| 5 | 52, 54(2), 55, 58 | 5 | 15, 55, 75 |
| 6 | 60(2), 61 | 6 | 36, 76, 86 |
| 7 | 75, 76 | 7 | 87, 97 |
| 8 | 80, 86, 87 | 8 | 58, 98 |
| 9 | 91(2), 94, 97, 98 | 9 | 09, 29 |
Thống Kê KetQua XSMB
10 bộ số loto về nhiều nhất trong 30 lần quay
52: 17 lần 91: 17 lần 30: 15 lần 90: 14 lần 51: 13 lần
28: 13 lần 87: 13 lần 64: 13 lần 09: 12 lần 21: 12 lần
Giải đặc biệt về nhiều nhất trong 30 lần quay
59: 2 lần 88: 2 lần 24: 2 lần 48: 1 lần 67: 1 lần
70: 1 lần 52: 1 lần 69: 1 lần 68: 1 lần 42: 1 lần
Bộ số loto gan lâu chưa ra
53: 25 ngày 71: 23 ngày 35: 17 ngày 41: 15 ngày 63: 10 ngày
68: 9 ngày 12: 9 ngày 99: 8 ngày 82: 8 ngày 10: 7 ngày
Đầu đặc biệt miền Bắc lâu chưa về nhất
0: 36 lần 7: 19 lần 5: 18 lần 1: 11 lần 3: 7 lần
2: 6 lần 8: 5 lần 9: 3 lần 6: 1 lần 4: 0 lần
Đuôi đặc biệt miền Bắc lâu chưa về
0: 19 lần 5: 15 lần 9: 10 lần 3: 8 lần 2: 6 lần
8: 5 lần 1: 3 lần 6: 2 lần 7: 1 lần 4: 0 lần
Tổng đặc biệt miền Bắc lâu chưa về
9: 26 lần 7: 18 lần 1: 10 lần 5: 7 lần 4: 6 lần
6: 5 lần 0: 3 lần 2: 2 lần 3: 1 lần 8: 0 lần
KQXSMB - Kết quả xổ số miền Bắc
XSMB Thứ 5 ngày 02-04-2026
9YN - 16YN - 2YN - 18YN - 6YN - 3YN - 14YN - 17YN
ĐB 91267
G.1 39150
G.2 10890 48921
G.3 18329 28632 19831 96395 77398 59259
G.4 0214 7865 5583 4111
G.5 3084 4821 9506 7517 2862 0778
G.6 989 344 934
G.7 39 95 40 93
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40, 50, 90 |
| 1 | 11, 14, 17 | 1 | 11, 21(2), 31 |
| 2 | 21(2), 29 | 2 | 32, 62 |
| 3 | 31, 32, 34, 39 | 3 | 83, 93 |
| 4 | 40, 44 | 4 | 14, 34, 44, 84 |
| 5 | 50, 59 | 5 | 65, 95(2) |
| 6 | 62, 65, 67 | 6 | 06 |
| 7 | 78 | 7 | 17, 67 |
| 8 | 83, 84, 89 | 8 | 78, 98 |
| 9 | 90, 93, 95(2), 98 | 9 | 29, 39, 59, 89 |
SXMB - So xo mien Bac
XSMB Thứ 4 ngày 01-04-2026
4YP - 8YP - 1YP - 12YP - 15YP - 9YP
ĐB 31666
G.1 86408
G.2 48955 61411
G.3 01938 88321 89779 28502 50890 31774
G.4 2458 7917 4776 6202
G.5 2890 1221 1109 1651 2355 3979
G.6 155 051 728
G.7 37 16 52 20
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2), 08, 09 | 0 | 20, 90(2) |
| 1 | 11, 16, 17 | 1 | 11, 21(2), 51(2) |
| 2 | 20, 21(2), 28 | 2 | 02(2), 52 |
| 3 | 37, 38 | 3 | |
| 4 | 4 | 74 | |
| 5 | 51(2), 52, 55(3), 58 | 5 | 55(3) |
| 6 | 66 | 6 | 16, 66, 76 |
| 7 | 74, 76, 79(2) | 7 | 17, 37 |
| 8 | 8 | 08, 28, 38, 58 | |
| 9 | 90(2) | 9 | 09, 79(2) |
SSMB - KQXSMB - KQXS miền Bắc
XSMB Thứ 3 ngày 31-03-2026
4YQ - 5YQ - 1YQ - 12YQ - 8YQ - 14YQ - 16YQ - 11YQ
ĐB 11591
G.1 46549
G.2 20316 15526
G.3 47620 89503 71174 31267 73656 65742
G.4 4748 4380 8979 0977
G.5 9613 2808 6091 0705 8330 7200
G.6 345 847 831
G.7 70 18 23 78
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 05, 08 | 0 | 00, 20, 30, 70, 80 |
| 1 | 13, 16, 18 | 1 | 31, 91(2) |
| 2 | 20, 23, 26 | 2 | 42 |
| 3 | 30, 31 | 3 | 03, 13, 23 |
| 4 | 42, 45, 47, 48, 49 | 4 | 74 |
| 5 | 56 | 5 | 05, 45 |
| 6 | 67 | 6 | 16, 26, 56 |
| 7 | 70, 74, 77, 78, 79 | 7 | 47, 67, 77 |
| 8 | 80 | 8 | 08, 18, 48, 78 |
| 9 | 91(2) | 9 | 49, 79 |
XSTD - Xo so mien Bac
XSMB Thứ 2 ngày 30-03-2026
5YR - 9YR - 1YR - 18YR - 12YR - 11YR - 2YR - 20YR
ĐB 64464
G.1 41265
G.2 35323 13001
G.3 87361 16446 88711 90431 88072 67627
G.4 3503 4562 6592 8933
G.5 5861 8919 8028 3677 1240 7438
G.6 476 413 928
G.7 20 34 07 62
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 07 | 0 | 20, 40 |
| 1 | 11, 13, 19 | 1 | 01, 11, 31, 61(2) |
| 2 | 20, 23, 27, 28(2) | 2 | 62(2), 72, 92 |
| 3 | 31, 33, 34, 38 | 3 | 03, 13, 23, 33 |
| 4 | 40, 46 | 4 | 34, 64 |
| 5 | 5 | 65 | |
| 6 | 61(2), 62(2), 64, 65 | 6 | 46, 76 |
| 7 | 72, 76, 77 | 7 | 07, 27, 77 |
| 8 | 8 | 28(2), 38 | |
| 9 | 92 | 9 | 19 |
XSHN - SX miền Bắc
XSMB Chủ Nhật ngày 29-03-2026
12YS - 2YS - 19YS - 16YS - 4YS - 5YS - 9YS - 7YS
ĐB 37188
G.1 60695
G.2 97205 88249
G.3 08030 17531 24964 66457 58967 53051
G.4 1573 8230 9688 5058
G.5 7370 3151 8175 1811 3534 4776
G.6 387 717 786
G.7 86 06 13 81
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|


